Mạo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm giả để đánh lừa về mặt giấy tờ, nhằm cho có vẻ hợp pháp. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm giả để đánh lừa về mặt giấy tờ, nhằm cho có vẻ hợp pháp.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mạo | Tiêu cực, trang trọng, chỉ hành vi làm giả giấy tờ để lừa dối. Ví dụ: |
| giả mạo | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong văn bản pháp luật hoặc tin tức. Ví dụ: Anh ta đã giả mạo chữ ký của giám đốc. |
| làm giả | Trung tính, phổ biến, dùng trong cả văn nói và văn viết. Ví dụ: Bọn tội phạm đã làm giả nhiều giấy tờ tùy thân. |
| nguỵ tạo | Tiêu cực, trang trọng, nhấn mạnh sự cố ý tạo ra cái không có thật. Ví dụ: Hắn ngụy tạo bằng chứng để thoát tội. |
| xác thực | Trung tính, trang trọng, chỉ hành động kiểm tra để khẳng định tính đúng đắn, thật. Ví dụ: Cần xác thực thông tin trước khi công bố. |
| chứng thực | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính. Ví dụ: Bản sao này đã được chứng thực là đúng với bản gốc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản pháp lý hoặc báo cáo liên quan đến hành vi gian lận.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực pháp luật, tài chính và quản trị.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm trọng và tiêu cực, thường liên quan đến hành vi gian lận.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến hành vi làm giả giấy tờ hoặc tài liệu.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến pháp lý hoặc gian lận.
- Thường đi kèm với các từ như "giấy tờ", "chữ ký" để chỉ rõ đối tượng bị làm giả.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ "giả mạo" hoặc "làm giả"; cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Không nên dùng từ này để chỉ các hành vi giả mạo không liên quan đến giấy tờ.
- Đảm bảo hiểu rõ ngữ cảnh pháp lý khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mạo danh", "mạo hiểm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("mạo danh"), phó từ ("mạo hiểm"), và có thể đi kèm với các từ chỉ mục đích hoặc phương tiện.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
