Giả mạo

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm giả để đánh lừa, cho có cái vẻ hợp pháp.
Ví dụ: Anh ta bị phát hiện dùng giấy tờ giả mạo.
2.
động từ
(id.). Giả làm để đánh lừa.
Nghĩa 1: Làm giả để đánh lừa, cho có cái vẻ hợp pháp.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy in giả chữ ký của mẹ để xin nghỉ học, đó là giả mạo.
  • Thẻ học sinh bị sửa ảnh để dùng lại là đồ giả mạo.
  • Bạn Nam dùng giấy tờ giả mạo nên cô giáo nhắc nhở ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Có người lập trang web giả mạo trường để xin tiền ủng hộ, thầy cô đã cảnh báo.
  • Tài khoản mạng xã hội giả mạo logo câu lạc bộ khiến nhiều bạn lầm tưởng.
  • Biên lai quyên góp bị làm mờ và đóng dấu giả mạo, nhìn kỹ mới thấy sai.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta bị phát hiện dùng giấy tờ giả mạo.
  • Một con dấu in lệch, một chữ ký run tay, và cả câu chuyện giả mạo liền rạn nứt.
  • Khi danh tiếng trở thành tấm vé, kẻ cơ hội chọn đường giả mạo để qua cổng.
  • Sự tiện lợi của công nghệ mở lối cho cả tinh vi của những màn giả mạo.
Nghĩa 2: (id.). Giả làm để đánh lừa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Làm giả để đánh lừa, cho có cái vẻ hợp pháp.
Từ đồng nghĩa:
làm giả nguỵ tạo
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
giả mạo Tiêu cực, trang trọng, chỉ hành động tạo ra vật phẩm hoặc tài liệu không thật với mục đích lừa đảo, thường liên quan đến pháp lý. Ví dụ: Anh ta bị phát hiện dùng giấy tờ giả mạo.
làm giả Trung tính, miêu tả hành động tạo ra bản sao không thật. Ví dụ: Hắn đã làm giả giấy tờ để trốn thuế.
nguỵ tạo Trang trọng, mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự cố ý tạo ra điều sai sự thật. Ví dụ: Bằng chứng đã bị ngụy tạo một cách tinh vi.
xác thực Trung tính, trang trọng, chỉ hành động kiểm tra tính chân thật. Ví dụ: Cần xác thực thông tin trước khi công bố.
chứng thực Trang trọng, chỉ hành động xác nhận chính thức. Ví dụ: Giấy tờ này đã được chứng thực bởi cơ quan có thẩm quyền.
Nghĩa 2: (id.). Giả làm để đánh lừa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hành vi lừa đảo, gian lận.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản pháp lý, báo cáo điều tra, hoặc bài viết về an ninh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong lĩnh vực pháp luật, tài chính, công nghệ thông tin.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tiêu cực, thường mang ý nghĩa chỉ trích hoặc cảnh báo.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh tính chất lừa đảo, không trung thực của hành vi.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không nghiêm túc hoặc hài hước.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành vi như "chữ ký", "tài liệu", "hồ sơ".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "giả vờ" - từ này không mang ý nghĩa lừa đảo.
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ những hành vi không có ý định lừa đảo.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giả mạo giấy tờ", "giả mạo chữ ký".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (giấy tờ, chữ ký) và trạng từ chỉ cách thức (cố ý, tinh vi).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới