Xác thực

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Đúng với sự thật.
Ví dụ : Hóa đơn này là chứng cứ xác thực cho khoản chi.
Nghĩa: Đúng với sự thật.
1
Học sinh tiểu học
  • Thông tin này đã được thầy kiểm tra, rất xác thực.
  • Bức ảnh chụp chú mèo là hình ảnh xác thực, không chỉnh sửa.
  • Lời kể của bạn Lan trùng với camera, nên cô tin là xác thực.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bản tin đưa nguồn cụ thể nên nghe có vẻ xác thực hơn.
  • Bài báo có số liệu rõ ràng, khiến kết luận khá xác thực.
  • Cậu nhớ dẫn chứng từ sách giáo khoa để bài thuyết trình thêm xác thực.
3
Người trưởng thành
  • Hóa đơn này là chứng cứ xác thực cho khoản chi.
  • Chúng ta cần nhân chứng độc lập để bảo đảm thông tin xác thực, tránh đồn đoán.
  • Bản báo cáo thiếu dữ liệu gốc nên độ xác thực chưa thuyết phục.
  • Cảm xúc có thể mạnh, nhưng quyết định nên dựa trên điều gì xác thực.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đúng với sự thật.
Từ Cách sử dụng
xác thực trung tính, chuẩn mực; dùng trong văn bản nghiêm túc, học thuật, pháp lý Ví dụ: Hóa đơn này là chứng cứ xác thực cho khoản chi.
xác thực trung tính; tự lặp để chỉ mức chuẩn nhất khi cần nhấn giữ nghĩa gốc Ví dụ: Nguồn tin này hoàn toàn xác thực.
đích thực trung tính→văn chương nhẹ; nhấn tính đúng thật, không giả Ví dụ: Đây là tư liệu đích thực từ thế kỷ XIX.
xác đáng trang trọng; nhấn tính hợp lẽ, phù hợp sự thật Ví dụ: Lập luận đó là xác đáng và có cơ sở.
chân thực trung tính→văn chương; nhấn tính chân thật, không thêm bớt Ví dụ: Nhân chứng cung cấp lời khai chân thực.
giả mạo trung tính; nhấn tính không thật, làm sai sự thật Ví dụ: Chứng cứ bị phát hiện là giả mạo.
bịa đặt khẩu ngữ→trung tính; nhấn yếu tố hư cấu, không có thật Ví dụ: Thông tin lan truyền là bịa đặt.
sai lệch trang trọng; nhấn việc không đúng với sự thật Ví dụ: Số liệu công bố có điểm sai lệch.
hư cấu trung tính→văn chương; nhấn tính tưởng tượng, không thật Ví dụ: Câu chuyện phần lớn là hư cấu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ sự chính xác, đáng tin cậy của thông tin.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các lĩnh vực như công nghệ thông tin, pháp lý để chỉ sự kiểm chứng, xác nhận tính đúng đắn của dữ liệu hoặc thông tin.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chính xác, đáng tin cậy.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh tính chính xác và đáng tin cậy của thông tin.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu sự trang trọng hoặc chính xác cao.
  • Thường đi kèm với các từ như "dữ liệu", "thông tin", "tài liệu" để chỉ sự kiểm chứng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chính xác"; "xác thực" nhấn mạnh vào sự kiểm chứng, còn "chính xác" chỉ sự đúng đắn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh dùng trong giao tiếp thân mật.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất xác thực", "không xác thực".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không"; có thể đi kèm với danh từ để tạo thành cụm danh từ như "thông tin xác thực".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt