Đích thực
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Đúng với sự thật.
Ví dụ:
Hợp đồng này là bản đích thực, đã được hai bên ký.
Nghĩa: Đúng với sự thật.
1
Học sinh tiểu học
- Đây là bức tranh đích thực do chị vẽ.
- Bạn ấy kể lại câu chuyện đích thực đã xảy ra ở lớp.
- Chiếc cúp này là đích thực, không phải đồ chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tấm ảnh này là bằng chứng đích thực cho chuyến đi hôm trước.
- Cảm xúc cậu nói ra nghe đích thực, không hề tô vẽ.
- Thông tin cô giáo gửi là đích thực, nên cả lớp yên tâm làm theo.
3
Người trưởng thành
- Hợp đồng này là bản đích thực, đã được hai bên ký.
- Giữa vô vàn tin đồn, một câu nói đích thực có giá trị hơn mọi ồn ào.
- Tôi tìm một lời xin lỗi đích thực, không phải lời xã giao cho xong chuyện.
- Nhận ra nhu cầu đích thực của mình, ta bớt chạy theo những điều hào nhoáng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đúng với sự thật.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đích thực | Nhấn mạnh tính xác thực, đúng đắn của sự vật, sự việc, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc để khẳng định một cách mạnh mẽ. Ví dụ: Hợp đồng này là bản đích thực, đã được hai bên ký. |
| chân thực | Trung tính đến trang trọng, nhấn mạnh sự thật thà, không giả dối, đúng với bản chất. Ví dụ: Một câu chuyện chân thực về cuộc đời anh ấy. |
| thật | Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh để chỉ sự không giả dối, có thật. Ví dụ: Đây là vàng thật, không phải đồ giả. |
| giả | Trung tính, phổ biến, chỉ sự không có thật, không đúng với bản chất, được làm ra để giống thật. Ví dụ: Anh ta đã dùng giấy tờ giả để lừa đảo. |
| hư cấu | Trung tính, thường dùng trong văn chương, chỉ sự không có thật, được tạo ra từ trí tưởng tượng. Ví dụ: Tất cả các nhân vật trong truyện đều là hư cấu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh tính xác thực của một sự việc hay phẩm chất của một người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để khẳng định tính chính xác và đáng tin cậy của thông tin.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo sự chân thực và sâu sắc cho nhân vật hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chắc chắn và đáng tin cậy.
- Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật để tạo ấn tượng mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần khẳng định sự thật hoặc tính xác thực.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần thiết phải nhấn mạnh sự thật.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "chính xác" hay "thực sự".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, làm giảm hiệu quả của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "là đích thực".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, động từ hoặc phó từ chỉ mức độ như "rất", "thật".
