Đúng đắn

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Phù hợp với thực tế, quy luật, lẽ phải, đạo lí, không có gì sai.
Ví dụ: Anh ấy từ chối nhận quà biếu là quyết định đúng đắn.
Nghĩa: Phù hợp với thực tế, quy luật, lẽ phải, đạo lí, không có gì sai.
1
Học sinh tiểu học
  • Em chọn đường thẳng ngắn nhất để về nhà là quyết định đúng đắn.
  • Bạn xin lỗi khi làm bạn buồn là hành động đúng đắn.
  • Cô giáo khen Minh vì làm đúng đắn theo nội quy lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy từ chối quay cóp vì biết đó không phải lựa chọn đúng đắn.
  • Giữ lời hứa với nhóm là cách cư xử đúng đắn trong học tập và bạn bè.
  • Khi bối rối, Linh dừng lại suy nghĩ để tìm hướng đi đúng đắn.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy từ chối nhận quà biếu là quyết định đúng đắn.
  • Giữa ồn ào khen chê, giữ nguyên tắc nghề nghiệp là con đường đúng đắn.
  • Chọn lắng nghe trước khi phán xét thường dẫn đến phản ứng đúng đắn.
  • Đôi khi im lặng là lựa chọn đúng đắn nhất để giữ sự tôn trọng cho cả hai.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phù hợp với thực tế, quy luật, lẽ phải, đạo lí, không có gì sai.
Từ đồng nghĩa:
chính đáng phải lẽ
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đúng đắn Trung tính đến tích cực, trang trọng, dùng để chỉ sự phù hợp với chuẩn mực đạo đức, pháp luật hoặc logic. Ví dụ: Anh ấy từ chối nhận quà biếu là quyết định đúng đắn.
chính đáng Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh sự hợp lí, có cơ sở vững chắc về mặt đạo đức hoặc pháp luật. Ví dụ: Yêu cầu của anh ấy hoàn toàn chính đáng.
phải lẽ Trung tính, hơi cổ điển, nhấn mạnh sự phù hợp với lẽ phải, đạo lí thông thường. Ví dụ: Anh ấy đã hành động rất phải lẽ.
sai trái Tiêu cực, mạnh, chỉ sự vi phạm đạo đức, lẽ phải, có tính chất nghiêm trọng. Ví dụ: Anh ta đã có những hành động sai trái.
bất chính Tiêu cực, trang trọng, chỉ sự không hợp pháp, không đúng đắn về mặt đạo đức hoặc pháp luật. Ví dụ: Anh ta bị buộc tội làm ăn bất chính.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhận xét về hành động, quyết định của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để đánh giá tính chính xác, hợp lý của một lập luận, chính sách hoặc phương pháp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả tính cách nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ sự phù hợp với tiêu chuẩn, quy định hoặc nguyên tắc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng, đánh giá cao về tính chính xác và hợp lý.
  • Thường dùng trong văn viết và giao tiếp trang trọng.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ, trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phù hợp và chính xác của một hành động hay quyết định.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự sáng tạo hoặc phá cách.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động, quyết định hoặc phương pháp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chính xác" nhưng "đúng đắn" nhấn mạnh thêm về mặt đạo lý và lẽ phải.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất đúng đắn", "không đúng đắn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không" và danh từ khi làm định ngữ.