Chân lí
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sự phản ánh sự vật, hiện tượng của hiện thực vào nhận thức con người đúng như chúng tồn tại trong thực tế khách quan.
Ví dụ:
Chân lí không phục tùng cảm xúc cá nhân.
Nghĩa: Sự phản ánh sự vật, hiện tượng của hiện thực vào nhận thức con người đúng như chúng tồn tại trong thực tế khách quan.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nhỏ dần hiểu rằng chân lí không thay đổi chỉ vì mình thích hay không thích.
- Thí nghiệm cho thấy nước sôi ở nhiệt độ nhất định, đó là một chân lí trong khoa học.
- Khi kiểm tra nhiều lần mà kết quả giống nhau, các bạn nói đó là chân lí của bài học.
2
Học sinh THCS – THPT
- Qua tranh luận, tụi mình nhận ra chân lí không đứng về phía tiếng nói to, mà đứng về phía bằng chứng.
- Bạn ấy tưởng tin đồn là thật, nhưng đối chiếu dữ kiện mới thấy chân lí nằm ở chỗ khác.
- Thầy nhắc: muốn chạm tới chân lí, đừng bỏ qua những chi tiết nhỏ nhưng quyết định.
3
Người trưởng thành
- Chân lí không phục tùng cảm xúc cá nhân.
- Chúng ta có thể nhầm lẫn, nhưng chân lí vẫn đứng lặng, không hề dịch chuyển.
- Đôi khi sự thật làm ta khó chịu, song bước gần hơn đến chân lí luôn đáng giá.
- Giữa lớp bụi của định kiến, chân lí chỉ hiện ra khi ta chịu lau sạch chiếc gương nhận thức.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sự phản ánh sự vật, hiện tượng của hiện thực vào nhận thức con người đúng như chúng tồn tại trong thực tế khách quan.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chân lí | Trang trọng, triết lí, khách quan, thường dùng trong các ngữ cảnh học thuật, chính luận để chỉ những nguyên lí, quy luật đúng đắn, phổ quát. Ví dụ: Chân lí không phục tùng cảm xúc cá nhân. |
| sự thật | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ điều đúng đắn, có thật, khách quan. Ví dụ: Sự thật về vụ việc đã được phơi bày. |
| sai lầm | Trung tính, phổ biến, chỉ sự không đúng, không chính xác trong nhận thức hoặc hành động. Ví dụ: Nhận thức sai lầm có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. |
| giả dối | Tiêu cực, chỉ sự không thật, có ý đồ lừa gạt hoặc xuyên tạc. Ví dụ: Những lời nói giả dối không thể che đậy chân lí. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường thay bằng từ "sự thật" hoặc "thực tế".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật, triết học hoặc các bài báo phân tích sâu sắc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để thể hiện những ý tưởng sâu sắc, triết lý sống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu triết học, lý luận.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các ngữ cảnh học thuật và triết học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thật khách quan, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc cá nhân.
- Tránh dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không trang trọng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng "sự thật" trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "sự thật" trong ngữ cảnh không trang trọng.
- "Chân lí" mang tính triết học, không chỉ đơn thuần là sự thật hiển nhiên.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chân lí vĩnh cửu", "chân lí khoa học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (vĩnh cửu, khoa học), động từ (tìm kiếm, khám phá) và các từ chỉ định (một, những).
