Sự thật

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cái có thật, cái có trong thực tế.
Ví dụ: Hóa đơn đã thanh toán, đó là sự thật rõ ràng.
2.
danh từ
Điều phản ánh đúng hiện thực khách quan; chân lí.
Ví dụ: Sự thật là chuẩn mực để ta đối chiếu niềm tin.
3.
danh từ
(dùng ở đầu câu). Tổ hợp biểu thị điều sắp nêu ra là một sự thật cần được nói rõ.
Ví dụ: Sự thật là tôi đã trễ hẹn vì kẹt xe.
Nghĩa 1: Cái có thật, cái có trong thực tế.
1
Học sinh tiểu học
  • Bức tranh này do bạn ấy tự vẽ, đó là sự thật.
  • Con mèo trong ảnh là mèo nhà em, sự thật chứ không phải đồ chơi.
  • Trời đang mưa, đó là sự thật ai cũng thấy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy nói đã làm bài và đưa vở ra chứng minh, sự thật nằm ngay trước mặt.
  • Tin đồn lan nhanh, nhưng sự thật thường lặng lẽ hơn.
  • Bức ảnh không chỉnh sửa cho thấy sự thật của khoảnh khắc.
3
Người trưởng thành
  • Hóa đơn đã thanh toán, đó là sự thật rõ ràng.
  • Sự thật có thể đơn giản đến mức ta lỡ bỏ qua vì quá quen mắt.
  • Khi cảm xúc lắng xuống, sự thật mới đứng lên bằng chính đôi chân của nó.
  • Trong tranh luận, bằng chứng là chiếc chìa khóa mở cửa sự thật.
Nghĩa 2: Điều phản ánh đúng hiện thực khách quan; chân lí.
1
Học sinh tiểu học
  • Nói thật là tốt vì sự thật giúp mọi người tin nhau.
  • Sự thật không đổi dù ai có nói khác đi.
  • Học giỏi không bằng biết yêu sự thật và lẽ phải.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sự thật không theo phe, nó đứng về phía điều đúng.
  • Có lúc sự thật làm ta buồn, nhưng nó mở đường cho thay đổi.
  • Tôn trọng sự thật là nền tảng của khoa học và tình bạn.
3
Người trưởng thành
  • Sự thật là chuẩn mực để ta đối chiếu niềm tin.
  • Có người sợ sự thật vì nó soi tỏ những điều ta muốn giấu.
  • Chân thành chỉ bắt đầu khi ta chịu đặt sự thật lên trước cái tôi.
  • Qua thử thách, sự thật bền bỉ hơn mọi lời biện hộ.
Nghĩa 3: (dùng ở đầu câu). Tổ hợp biểu thị điều sắp nêu ra là một sự thật cần được nói rõ.
1
Học sinh tiểu học
  • Sự thật là em làm rơi bút của bạn và đã xin lỗi.
  • Sự thật là bánh đã hết nên không chia thêm được.
  • Sự thật là con sợ bóng tối, nhờ mẹ bật đèn giúp con.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sự thật là chúng mình đã hiểu nhầm nhau vì một tin nhắn thiếu dấu.
  • Sự thật là tớ lo mình thi không tốt nên hơi cáu gắt.
  • Sự thật là câu trả lời của cậu đúng, chỉ cần trình bày rõ hơn.
3
Người trưởng thành
  • Sự thật là tôi đã trễ hẹn vì kẹt xe.
  • Sự thật là chúng ta đã đòi hỏi quá nhiều ở nhau mà quên lắng nghe.
  • Sự thật là dự án thất bại vì đánh giá sai rủi ro, không phải vì thiếu may mắn.
  • Sự thật là tôi cần thêm thời gian để tha thứ, dù lòng vẫn muốn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh tính chân thực của một thông tin hoặc sự kiện.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ ra các thông tin đã được xác minh, có tính chính xác cao.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo ra sự đối lập giữa thực tế và tưởng tượng, hoặc để nhấn mạnh một thông điệp.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ các dữ liệu hoặc kết quả đã được kiểm chứng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính khách quan, trung lập, không mang cảm xúc cá nhân.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, cần sự chính xác.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng mang tính chính thức hơn trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần khẳng định hoặc xác nhận một thông tin là đúng.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần sự mơ hồ hoặc không chắc chắn.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để nhấn mạnh (ví dụ: "sự thật hiển nhiên").
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thực tế" khi nói về điều có thật, nhưng "sự thật" nhấn mạnh tính chính xác và khách quan hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như trong các câu chuyện hư cấu.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của cuộc trò chuyện hoặc văn bản.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự thật này", "sự thật đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "rõ ràng"), động từ (như "nói"), hoặc các từ chỉ định (như "này", "đó").