Thực chất
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cái sự thật bên trong của sự vật, hiện tượng; nội dung chủ yếu, cơ bản nhất.
Ví dụ:
Thực chất của cuộc họp là thống nhất cách làm.
Nghĩa: Cái sự thật bên trong của sự vật, hiện tượng; nội dung chủ yếu, cơ bản nhất.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam hỏi cô: Thực chất của cầu vồng là ánh sáng bị tách ra thành nhiều màu.
- Thực chất của hạt giống là mầm cây đang ngủ, chờ điều kiện để lớn lên.
- Thực chất của trò chơi này là hợp tác với bạn để cùng thắng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy nói nhiều, nhưng thực chất của vấn đề là nhóm chưa chuẩn bị kịp.
- Bức ảnh trông lung linh, nhưng thực chất chỉ là góc chụp khéo và ánh sáng đẹp.
- Thực chất của bài toán nằm ở bước biến đổi đầu tiên, chứ không phải phép tính dài dòng.
3
Người trưởng thành
- Thực chất của cuộc họp là thống nhất cách làm.
- Nghe ồn ào thế thôi, chứ thực chất chỉ là sự lo lắng bị nói quá lên.
- Đừng bị vẻ ngoài đánh lừa; điều quan trọng là nắm được thực chất của mối quan hệ.
- Đi một vòng rồi trở lại, tôi mới hiểu thực chất của lựa chọn là dám chịu trách nhiệm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cái sự thật bên trong của sự vật, hiện tượng; nội dung chủ yếu, cơ bản nhất.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thực chất | trung tính, học thuật/chính luận; sắc thái khái quát, nghiêm túc Ví dụ: Thực chất của cuộc họp là thống nhất cách làm. |
| bản chất | trung tính, học thuật; mức độ khái quát tương đương Ví dụ: Phải nhìn vào bản chất của vấn đề chứ không chỉ là bề ngoài. |
| cốt lõi | trung tính, hơi khẩu ngữ–báo chí; nhấn mạnh phần quan trọng nhất Ví dụ: Cốt lõi của cải cách là nâng cao chất lượng quản trị. |
| hình thức | trung tính; đối lập nội dung–bề ngoài, dùng trong phân tích lý luận Ví dụ: Đừng để hình thức che lấp nội dung. |
| bề ngoài | khẩu ngữ, trung tính; nhấn mạnh vẻ thấy được bên ngoài Ví dụ: Đánh giá không thể chỉ dựa vào bề ngoài. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự thật hoặc bản chất của một vấn đề.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến khi phân tích, đánh giá hoặc trình bày thông tin một cách khách quan.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để làm nổi bật ý nghĩa sâu xa hoặc bản chất của nhân vật, sự kiện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ bản chất hoặc nội dung cốt lõi của một khái niệm hay hiện tượng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khách quan, trung lập, không mang cảm xúc cá nhân.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản phân tích, báo cáo.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần làm rõ bản chất hoặc nội dung chính của một vấn đề.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự nhẹ nhàng, không quá nghiêm túc.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "bản chất" hoặc "thực tế"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Để sử dụng tự nhiên, cần kết hợp với các từ chỉ sự phân tích, đánh giá.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thực chất của vấn đề".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (như "này", "đó"), động từ (như "là", "có"), và tính từ (như "quan trọng", "cơ bản").

Danh sách bình luận