Chân tướng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bộ mặt thật, vốn được che giấu (hàm ý chê).
Ví dụ: Cuộc điều tra đã làm lộ chân tướng của kẻ chủ mưu.
Nghĩa: Bộ mặt thật, vốn được che giấu (hàm ý chê).
1
Học sinh tiểu học
  • Cuối cùng, chân tướng của kẻ hay bịa chuyện ở lớp cũng lộ ra.
  • Bạn ấy mượn bút rồi nói mất, nhưng chân tướng là cất trong cặp.
  • Con mèo giả vờ ngoan, nhưng ăn vụng làm lộ chân tướng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó luôn nói mình vô tội, nhưng đoạn clip đã phơi bày chân tướng.
  • Sau vài câu hỏi bình tĩnh, chân tướng của lời khoe khoang hiện nguyên hình.
  • Bạn càng che đậy, người ta càng muốn biết chân tướng đằng sau nụ cười ấy.
3
Người trưởng thành
  • Cuộc điều tra đã làm lộ chân tướng của kẻ chủ mưu.
  • Đằng sau những lời hứa ngọt ngào là một chân tướng không mấy đẹp đẽ.
  • Thời gian có cách riêng để kéo chân tướng của sự giả dối ra ánh sáng.
  • Người khôn ngoan không vội tin bề ngoài, họ chờ chân tướng tự lên tiếng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bộ mặt thật, vốn được che giấu (hàm ý chê).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chân tướng Thường dùng trong văn viết hoặc khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thật bị che giấu nay được phơi bày. Ví dụ: Cuộc điều tra đã làm lộ chân tướng của kẻ chủ mưu.
hình ảnh Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh công chúng, chỉ cách một người/tổ chức được nhìn nhận, có thể không phản ánh chân tướng. Ví dụ: Công ty cố gắng xây dựng một hình ảnh thân thiện với môi trường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn vạch trần sự thật bị che giấu.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ ra sự thật trong các bài phân tích, điều tra.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo kịch tính, bất ngờ trong cốt truyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, hàm ý phê phán.
  • Phù hợp với ngữ cảnh cần sự nghiêm túc, không dùng trong tình huống vui vẻ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thật bị che giấu.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nhẹ nhàng, tích cực.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sự phát hiện, vạch trần.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự thật khác như "sự thật" nhưng "chân tướng" nhấn mạnh vào sự che giấu trước đó.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chân tướng của sự việc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "lộ ra"), tính từ (như "thật"), hoặc cụm giới từ (như "của sự việc").