Chân lý

Nghĩa & Ví dụ
chân lí
Ví dụ: Chân lý là điều đúng với thực tại, không lệch bởi định kiến.
Nghĩa: chân lí
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn nói thật là tôn trọng chân lý.
  • Bài toán có một đáp án đúng, đó là chân lý của bài.
  • Cô dạy chúng em phải tìm hiểu sự thật để biết chân lý.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thí nghiệm lặp lại nhiều lần giúp khẳng định một chân lý khoa học.
  • Trong tranh luận, bạn Lan luôn giữ bình tĩnh để bám vào chân lý, không theo cảm xúc.
  • Lịch sử có những dữ kiện rõ ràng; tôn trọng chúng là tôn trọng chân lý.
3
Người trưởng thành
  • Chân lý là điều đúng với thực tại, không lệch bởi định kiến.
  • Ta có thể thương ai đó, nhưng không thể bẻ cong chân lý để vừa lòng họ.
  • Mọi lý lẽ hoa mỹ đều phải soi vào chân lý; ánh sáng ấy phơi bày đâu là điều đúng.
  • Đường dài của học thuật là hành trình đi từ hoài nghi đến chân lý.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường thay bằng từ "sự thật" hoặc "điều đúng đắn".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ những nguyên tắc, sự thật không thể chối cãi.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để thể hiện những giá trị, ý nghĩa sâu sắc, triết lý sống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong triết học, tôn giáo, và các ngành khoa học xã hội.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, nghiêm túc.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản học thuật và triết học.
  • Gợi cảm giác về sự vĩnh cửu, không thể thay đổi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh một sự thật không thể chối cãi hoặc một nguyên tắc cơ bản.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi nói về những điều chưa được chứng minh rõ ràng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ như "chân lý vĩnh cửu".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "sự thật" trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Khác biệt với "sự thật" ở chỗ "chân lý" thường mang tính triết lý và bao quát hơn.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của cuộc trò chuyện hoặc văn bản.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chân lý vĩnh cửu", "chân lý khoa học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (vĩnh cửu, phổ quát) hoặc động từ (tìm kiếm, khám phá).