Sai lầm
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(hoặc d.). Trái với yêu cầu khách quan hoặc với lẽ phải, dẫn đến hậu quả không hay.
Ví dụ:
Đầu tư theo cảm tính là sai lầm.
Nghĩa: (hoặc d.). Trái với yêu cầu khách quan hoặc với lẽ phải, dẫn đến hậu quả không hay.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu ấy nhận ra quyết định vừa rồi là sai lầm và xin lỗi bạn.
- Em chọn đường tắt, hóa ra là sai lầm vì lạc mất.
- Nói bạn mình không hay là sai lầm, em đã rút kinh nghiệm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tin theo tin đồn trên mạng là sai lầm khiến cả lớp hiểu lầm nhau.
- Vì nóng giận mà thốt lời nặng nề, đó là sai lầm khiến tình bạn rạn nứt.
- Chạy theo điểm số mà quên sức khỏe là sai lầm dễ thấy ở học trò.
3
Người trưởng thành
- Đầu tư theo cảm tính là sai lầm.
- Đôi khi im lặng trước bất công là sai lầm gây day dứt lâu dài.
- Chọn an toàn vì sợ hãi có thể là sai lầm khiến cơ hội trôi qua.
- Tin rằng mình không thể thay đổi là sai lầm nuôi lớn sự trì trệ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những quyết định hoặc hành động không đúng đắn trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để phân tích hoặc chỉ ra những lỗi trong quá trình thực hiện công việc hoặc nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm để thể hiện sự hối tiếc hoặc nhận thức về lỗi lầm của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường thay bằng các thuật ngữ cụ thể hơn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tiêu cực, thường mang cảm giác hối tiếc hoặc trách móc.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến hậu quả của một hành động hoặc quyết định không đúng đắn.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự nhẹ nhàng hoặc khích lệ, có thể thay bằng "sơ suất" hoặc "nhầm lẫn".
- Thường đi kèm với các từ chỉ hậu quả để làm rõ mức độ nghiêm trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nhầm lẫn" khi không rõ ngữ cảnh, cần chú ý để sử dụng chính xác.
- "Sai lầm" thường mang ý nghĩa nghiêm trọng hơn so với "sơ suất".
- Chú ý không lạm dụng từ này trong các tình huống không quá nghiêm trọng để tránh gây cảm giác nặng nề.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất sai lầm", "quá sai lầm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", hoặc danh từ khi làm định ngữ.
