Lỗi

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chỗ sai sót do không thực hiện đúng quy tắc.
Ví dụ: Hóa đơn in sai số tiền, đó là lỗi nhập liệu.
2.
tính từ
Có chỗ sai sót về mặt kĩ thuật.
Ví dụ: Máy chủ lỗi khiến dịch vụ gián đoạn.
3.
danh từ
Điều sai sót, không nên, không phải trong cách cư xử, trong hành động; khuyết điểm.
Ví dụ: Anh có lỗi khi để cảm xúc lấn át lý trí.
4.
tính từ
(dùng trước danh từ). Có điều sai, trái, không theo đúng đạo lí.
Nghĩa 1: Chỗ sai sót do không thực hiện đúng quy tắc.
1
Học sinh tiểu học
  • Bài toán của em có một lỗi cộng.
  • Con viết sai chính tả, đó là lỗi cần sửa.
  • Em điền nhầm đáp án, cô chỉ ra lỗi để em làm lại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài luận bị trừ điểm vì những lỗi ngữ pháp cơ bản.
  • Trong phép biến đổi, cậu mắc lỗi do bỏ qua một bước.
  • Cô giáo nhắc chúng mình rà soát để phát hiện lỗi trước khi nộp.
3
Người trưởng thành
  • Hóa đơn in sai số tiền, đó là lỗi nhập liệu.
  • Bản hợp đồng có lỗi đánh máy, cần đính chính ngay.
  • Quy trình có thiết kế tốt nhưng triển khai mắc lỗi ở khâu kiểm tra.
  • Khi nhìn nhận dữ kiện, ta dễ rơi vào lỗi suy luận nếu vội vàng.
Nghĩa 2: Có chỗ sai sót về mặt kĩ thuật.
1
Học sinh tiểu học
  • Điện thoại bị lỗi nên không bật được.
  • Chiếc bút máy lỗi, mực chảy ra tay.
  • Máy in lỗi, không in ra giấy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Phần mềm lỗi, cứ mở là bị treo.
  • Đèn trong lớp nhấp nháy do mạch bị lỗi.
  • Trang web lỗi giao diện trên điện thoại.
3
Người trưởng thành
  • Máy chủ lỗi khiến dịch vụ gián đoạn.
  • Bản cập nhật gây lỗi tương thích với phần cứng cũ.
  • Mạch sạc bị lỗi nên pin phồng lên nhanh.
  • Thiết bị xuất xưởng lỗi, nhà sản xuất phải thu hồi.
Nghĩa 3: Điều sai sót, không nên, không phải trong cách cư xử, trong hành động; khuyết điểm.
1
Học sinh tiểu học
  • Con nói leo là có lỗi với cô.
  • Bạn xô bạn khác thì nhận lỗi và xin lỗi.
  • Em làm vỡ cốc, em nhận lỗi và dọn dẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nói sau lưng người khác là một lỗi trong cách cư xử.
  • Cậu ấy nhận lỗi vì đã thất hứa với nhóm.
  • Đổ lỗi mãi chỉ che đi lỗi của chính mình.
3
Người trưởng thành
  • Anh có lỗi khi để cảm xúc lấn át lý trí.
  • Giận dữ bộc phát thường bộc lộ những lỗi mình chưa kịp sửa.
  • Biết nhận lỗi là bước đầu của sự trưởng thành.
  • Có khi, im lặng đúng lúc cứu vãn nhiều mối quan hệ hơn tranh cãi, còn im lặng sai lúc lại thành lỗi khó tha.
Nghĩa 4: (dùng trước danh từ). Có điều sai, trái, không theo đúng đạo lí.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chỗ sai sót do không thực hiện đúng quy tắc.
Từ đồng nghĩa:
sai sót
Từ Cách sử dụng
lỗi Trung tính, chỉ sự không chính xác, không tuân thủ quy định một cách khách quan. Ví dụ: Hóa đơn in sai số tiền, đó là lỗi nhập liệu.
sai sót Trung tính, chỉ sự thiếu chính xác, không hoàn hảo trong quá trình thực hiện. Ví dụ: Bản báo cáo này có vài sai sót nhỏ về số liệu.
Nghĩa 2: Có chỗ sai sót về mặt kĩ thuật.
Từ đồng nghĩa:
hỏng trục trặc
Từ Cách sử dụng
lỗi Trung tính, khách quan, mô tả tình trạng không hoạt động đúng hoặc có vấn đề của thiết bị, hệ thống. Ví dụ: Máy chủ lỗi khiến dịch vụ gián đoạn.
hỏng Trung tính, chỉ tình trạng không hoạt động được hoặc hoạt động không đúng chức năng. Ví dụ: Chiếc máy tính này bị hỏng rồi, không khởi động được.
trục trặc Trung tính, chỉ sự cố nhỏ, không ổn định trong hoạt động của máy móc, hệ thống. Ví dụ: Hệ thống mạng đang bị trục trặc, không thể truy cập.
Nghĩa 3: Điều sai sót, không nên, không phải trong cách cư xử, trong hành động; khuyết điểm.
Từ đồng nghĩa:
khuyết điểm sai lầm
Từ trái nghĩa:
ưu điểm điểm mạnh
Từ Cách sử dụng
lỗi Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ sự thiếu sót trong hành vi, đạo đức, hoặc tính cách của con người. Ví dụ: Anh có lỗi khi để cảm xúc lấn át lý trí.
khuyết điểm Trung tính, chỉ điểm yếu, điểm chưa tốt của một người, tính cách hoặc sản phẩm. Ví dụ: Ai cũng có khuyết điểm, quan trọng là biết sửa chữa.
sai lầm Trung tính, chỉ hành động hoặc quyết định không đúng, gây hậu quả không mong muốn. Ví dụ: Anh ấy đã nhận ra sai lầm của mình và xin lỗi.
ưu điểm Trung tính, chỉ điểm tốt, điểm mạnh, mặt tích cực của một người hoặc vật. Ví dụ: Cô ấy có nhiều ưu điểm trong công việc.
điểm mạnh Trung tính, chỉ khả năng, phẩm chất nổi trội, vượt trội của một người hoặc vật. Ví dụ: Sự kiên trì là điểm mạnh của anh ấy.
Nghĩa 4: (dùng trước danh từ). Có điều sai, trái, không theo đúng đạo lí.
Từ đồng nghĩa:
sai trái
Từ trái nghĩa:
đúng đắn
Từ Cách sử dụng
lỗi Tiêu cực, mang tính đạo đức, chỉ sự vi phạm chuẩn mực xã hội, đạo lý. Ví dụ:
sai trái Tiêu cực, chỉ hành vi, tư tưởng không đúng với đạo lý, pháp luật hoặc chuẩn mực xã hội. Ví dụ: Anh ta đã làm một việc sai trái.
đúng đắn Tích cực, chỉ sự phù hợp với lẽ phải, đạo lý, có tính hợp lý và chính xác. Ví dụ: Quyết định của anh ấy rất đúng đắn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những sai sót nhỏ trong hành vi hoặc lời nói hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ các sai sót trong tài liệu, báo cáo hoặc nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo ra xung đột hoặc phát triển nhân vật thông qua các sai lầm của họ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ các sai sót kỹ thuật hoặc lỗi hệ thống.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ ra sự không hoàn hảo hoặc sai sót.
  • Phong cách sử dụng có thể trang trọng trong văn bản viết, nhưng thường không trang trọng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Thích hợp cho cả khẩu ngữ và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ ra sai sót cụ thể trong hành động hoặc hệ thống.
  • Tránh dùng khi muốn diễn đạt ý nghĩa tích cực hoặc khen ngợi.
  • Có thể thay thế bằng từ "sai sót" hoặc "khuyết điểm" trong một số ngữ cảnh để giảm nhẹ mức độ tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn giữa "lỗi" và "sai sót"; "lỗi" thường mang tính nghiêm trọng hơn.
  • Khác biệt tinh tế với "khuyết điểm" là "lỗi" thường chỉ ra một hành động cụ thể, trong khi "khuyết điểm" có thể chỉ ra một đặc điểm cá nhân.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Lỗi" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ cho danh từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Lỗi" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "lỗi" thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "nhiều". Khi là tính từ, "lỗi" đứng trước danh từ để bổ nghĩa, ví dụ: "lỗi kỹ thuật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ "lỗi" thường đi kèm với các tính từ chỉ mức độ như "nặng", "nhẹ". Tính từ "lỗi" thường kết hợp với danh từ chỉ sự việc hoặc hành động.