Thiếu
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Có hoặc chỉ đạt số lượng hay mức độ dưới mức cần thiết, dưới mức yêu cầu.
Ví dụ:
Kho hàng thiếu vật tư, đơn hàng buộc dời lịch.
Nghĩa: Có hoặc chỉ đạt số lượng hay mức độ dưới mức cần thiết, dưới mức yêu cầu.
1
Học sinh tiểu học
- Bình thiếu bút chì nên mượn bạn một cây.
- Cây non này thiếu nước nên lá héo.
- Em nấu canh thiếu muối nên nhạt vị.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm mình thiếu một bạn nữa mới đủ người chơi.
- Bài thuyết trình thiếu dẫn chứng nên chưa thuyết phục.
- Kế hoạch ôn tập thiếu thời gian, phải rút gọn nội dung.
3
Người trưởng thành
- Kho hàng thiếu vật tư, đơn hàng buộc dời lịch.
- Dự án thiếu ngân sách nên các hạng mục bị cắt giảm.
- Cuộc họp thiếu thông tin then chốt, quyết định vì thế chao đảo.
- Khi lòng tin thiếu nền tảng, mọi cam kết dễ vỡ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có hoặc chỉ đạt số lượng hay mức độ dưới mức cần thiết, dưới mức yêu cầu.
Từ đồng nghĩa:
hụt
Từ trái nghĩa:
đủ thừa dư
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thiếu | Diễn tả sự không đủ, không đạt mức yêu cầu, thường mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực nhẹ. Ví dụ: Kho hàng thiếu vật tư, đơn hàng buộc dời lịch. |
| hụt | Khẩu ngữ, chỉ sự thiếu hụt bất ngờ hoặc không đạt được mục tiêu, thường dùng với số lượng cụ thể. Ví dụ: Anh ấy bị hụt mất mấy chục nghìn. |
| đủ | Trung tính, chỉ sự vừa vặn, đạt mức cần thiết hoặc yêu cầu. Ví dụ: Số tiền này đủ để mua vé. |
| thừa | Trung tính, chỉ sự vượt quá mức cần thiết hoặc yêu cầu. Ví dụ: Anh ấy có thừa thời gian để hoàn thành công việc. |
| dư | Trung tính, thường dùng để chỉ phần còn lại sau khi đã dùng đủ hoặc vượt quá mức cần thiết. Ví dụ: Sau bữa tiệc, còn dư rất nhiều thức ăn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự không đủ về số lượng hoặc mức độ trong các tình huống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ ra sự không đủ hoặc cần bổ sung trong các báo cáo, bài viết phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo ra sự tương phản hoặc nhấn mạnh sự thiếu hụt trong cảm xúc, tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để mô tả sự không đủ trong các thông số kỹ thuật hoặc yêu cầu công việc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không quá trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về số lượng hoặc mức độ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn tả sự không đủ về số lượng hoặc mức độ.
- Tránh dùng khi muốn diễn tả sự dư thừa hoặc đầy đủ.
- Có thể thay thế bằng từ "không đủ" trong một số ngữ cảnh để tăng tính trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "thiếu hụt" khi không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "không có" ở chỗ "thiếu" chỉ sự tồn tại nhưng không đủ.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thiếu tiền", "thiếu nước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (thiếu tiền), phó từ (rất thiếu), và lượng từ (một ít thiếu).
