Ít
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có số lượng nhỏ hoặc ở mức thấp. Láy: in ít (ý giảm nhẹ).
Ví dụ:
Tôi còn ít thời gian, ta bàn vào việc chính.
Nghĩa: Có số lượng nhỏ hoặc ở mức thấp. Láy: in ít (ý giảm nhẹ).
1
Học sinh tiểu học
- Cô cho em ít kẹo, đủ chia với bạn thân.
- Trong bình chỉ còn ít nước, em rót cẩn thận.
- Sân trường còn ít lá rụng sau cơn gió.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy nói ít nhưng lời nào cũng chắc chắn.
- Tuần này mưa ít nên con đường bụi hơn.
- Trong hộp màu chỉ còn ít sắc xanh, vẽ bầu trời hơi nhạt.
3
Người trưởng thành
- Tôi còn ít thời gian, ta bàn vào việc chính.
- Tiền thì ít mà nhu cầu lại nhiều, chọn lựa bỗng thành kỹ năng sống.
- Ngủ ít quá, sáng dậy người cứ như bị rút mất pin.
- Trong căn phòng sáng đèn, khoảng lặng ít ỏi đôi khi lại đáng giá hơn mọi lời giải thích.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả số lượng nhỏ trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ số lượng nhỏ trong các báo cáo, bài viết học thuật hoặc tin tức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh hoặc cảm xúc về sự thiếu thốn, hạn chế.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ số lượng nhỏ trong các báo cáo kỹ thuật hoặc phân tích dữ liệu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thiếu thốn hoặc không đủ, thường mang sắc thái trung tính.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không mang tính trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu hụt hoặc không đủ.
- Tránh dùng khi cần diễn tả số lượng lớn hoặc đầy đủ.
- Có thể kết hợp với từ "in ít" để giảm nhẹ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "ít ỏi" có sắc thái tiêu cực hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai mức độ cần diễn tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, có thể kết hợp với phụ từ như "rất" để nhấn mạnh mức độ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ như "ít người".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (ít người), phó từ (rất ít), hoặc lượng từ (một ít).
