Nhiều

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chức vị được miễn tạp dịch, phải bỏ tiền ra mua, ở lùng xã thời phong kiến.
Ví dụ: Ngày trước, “nhiều” là một chức mua bằng tiền để thoát tạp dịch ở lùng xã.
2.
tính từ
Có số lượng lớn hoặc ở mức cao; trái với ít.
Ví dụ: Hàng quán mở cửa nhiều, phố bỗng rộn ràng trở lại.
Nghĩa 1: Chức vị được miễn tạp dịch, phải bỏ tiền ra mua, ở lùng xã thời phong kiến.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông nội kể ngày xưa có người mua chức “nhiều” để khỏi đi phu.
  • Trong chuyện làng, người ta tranh nhau chức “nhiều” vì không phải làm việc nặng.
  • Người có chức “nhiều” thì được miễn sai vặt cho làng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ở thời phong kiến, chức “nhiều” là cái ngạch mua bằng tiền để tránh tạp dịch.
  • Ai nắm được chức “nhiều” thì không phải đi làm đêm hôm cho làng xóm.
  • Nghe cụ đồ nói, chức “nhiều” chỉ dành cho nhà khá giả muốn miễn lao dịch.
3
Người trưởng thành
  • Ngày trước, “nhiều” là một chức mua bằng tiền để thoát tạp dịch ở lùng xã.
  • Chức “nhiều” bộc lộ rõ sự bất bình đẳng: có tiền thì miễn sưu sai, không tiền thì gánh việc nặng.
  • Trong hương ước cũ, người đỗ “nhiều” đứng ngoài các suất dịch, đổi lại là khoản tiền nộp cho làng.
  • Nhắc tới “nhiều” là nhắc tới một cơ chế mua chuộc lao dịch, dấu vết của trật tự phong kiến ở làng Việt.
Nghĩa 2: Có số lượng lớn hoặc ở mức cao; trái với ít.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong giỏ có nhiều táo đỏ.
  • Hôm nay lớp em có nhiều bạn đi học đúng giờ.
  • Trên trời có nhiều mây trắng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sân trường rợp mát vì có nhiều cây phượng.
  • Càng đọc nhiều sách, em càng hiểu thêm nhiều điều.
  • Tuần này có nhiều bài kiểm tra nên ai cũng căng thẳng.
3
Người trưởng thành
  • Hàng quán mở cửa nhiều, phố bỗng rộn ràng trở lại.
  • Cô ấy có nhiều lựa chọn nhưng vẫn chọn điều đơn giản.
  • Sau ngần ấy năm, tôi nhận ra mình còn nhiều điều phải học.
  • Có nhiều tiếng nói khác nhau, và chính sự đa dạng ấy làm cuộc trò chuyện trở nên đáng giá.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chức vị được miễn tạp dịch, phải bỏ tiền ra mua, ở lùng xã thời phong kiến.
Nghĩa 2: Có số lượng lớn hoặc ở mức cao; trái với ít.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhiều Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ số lượng, mức độ lớn. Ví dụ: Hàng quán mở cửa nhiều, phố bỗng rộn ràng trở lại.
đông Trung tính, thường dùng cho người hoặc vật có thể đếm được, chỉ số lượng lớn. Ví dụ: Đường phố đông người qua lại.
lắm Khẩu ngữ, nhấn mạnh mức độ hoặc số lượng lớn, thường đứng sau danh từ hoặc tính từ. Ví dụ: Anh ấy có lắm tiền của.
vô số Văn chương, nhấn mạnh số lượng cực kỳ lớn, không đếm xuể. Ví dụ: Trên trời có vô số vì sao.
ít Trung tính, phổ biến, chỉ số lượng nhỏ hoặc mức độ thấp. Ví dụ: Trong phòng chỉ có ít người.
vài Trung tính, chỉ một số lượng rất nhỏ, có thể đếm được, thường là từ hai đến ba. Ví dụ: Tôi chỉ có vài cuốn sách cũ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ số lượng lớn trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn đạt số lượng lớn hoặc mức độ cao trong các báo cáo, bài viết học thuật và tin tức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh phong phú, đa dạng trong miêu tả.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ số lượng lớn trong các báo cáo kỹ thuật hoặc nghiên cứu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự phong phú, đa dạng, thường mang sắc thái tích cực.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không mang tính trang trọng cao.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh thân thiện, không quá nghiêm túc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh số lượng hoặc mức độ lớn.
  • Tránh dùng khi cần diễn đạt số lượng cụ thể, nên thay bằng con số chính xác.
  • Không có giới hạn cụ thể, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để tránh lạm dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "ít" khi không chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "nhiều" trong nghĩa danh từ, cần chú ý để không nhầm lẫn.
  • Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với các từ chỉ đơn vị hoặc danh từ cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
"Nhiều" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ; khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Nhiều" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "nhiều" thường đứng đầu câu hoặc sau động từ; khi là tính từ, nó thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Nhiều" thường kết hợp với danh từ (nhiều người, nhiều việc), động từ (có nhiều, làm nhiều), và phó từ (rất nhiều, quá nhiều).