Vô vàn

Nghĩa & Ví dụ
Từ biểu thị mức độ cao hoặc số lượng nhiều đến nỗi không thể nói cụ thể là bao nhiêu được.
Ví dụ: Thành phố ban đêm có vô vàn ánh đèn.
Nghĩa: Từ biểu thị mức độ cao hoặc số lượng nhiều đến nỗi không thể nói cụ thể là bao nhiêu được.
1
Học sinh tiểu học
  • Trên trời có vô vàn vì sao lấp lánh.
  • Sân trường có vô vàn chiếc lá rơi.
  • Trong câu chuyện, có vô vàn điều thú vị để nghe.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mạng internet mở ra vô vàn nguồn tài liệu để tham khảo.
  • Câu hỏi của cậu làm nảy ra vô vàn ý tưởng trong nhóm.
  • Trong mắt tuổi trẻ, tương lai có vô vàn ngã rẽ chờ chọn.
3
Người trưởng thành
  • Thành phố ban đêm có vô vàn ánh đèn.
  • Giữa bộn bề công việc, tôi có vô vàn lý do để trì hoãn, nhưng chỉ cần một lý do để bắt đầu.
  • Một chuyến đi ngắn cũng đem lại vô vàn góc nhìn mới về chính mình.
  • Trong tình yêu, vô vàn lời hứa không bằng một lần giữ lời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ biểu thị mức độ cao hoặc số lượng nhiều đến nỗi không thể nói cụ thể là bao nhiêu được.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vô vàn Mạnh; cảm xúc thiên về tu từ; ngữ vực trang trọng/văn chương, cũng dùng phổ thông Ví dụ: Thành phố ban đêm có vô vàn ánh đèn.
vô số Mạnh; trung tính; phổ thông Ví dụ: Những vì sao vô số trên bầu trời.
vô kể Mạnh; trung tính; phổ thông Ví dụ: Khó khăn vô kể trong giai đoạn đầu.
vô cùng Mạnh; tu từ; dùng như định ngữ lượng Ví dụ: Niềm vui vô cùng điều bất ngờ.
ít ỏi Yếu; trung tính; phổ thông Ví dụ: Nguồn lực ít ỏi khó xoay xở.
hiếm hoi Yếu–trung bình; trung tính; phổ thông Ví dụ: Cơ hội hiếm hoi mới xuất hiện.
thưa thớt Trung bình; trung tính; thiên về số lượng phân tán Ví dụ: Khách thưa thớt vào buổi trưa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh số lượng hoặc mức độ lớn, ví dụ: "Có vô vàn lý do để yêu thích nơi này."
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ trang trọng hơn như "rất nhiều" hoặc "vô số".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh phong phú, ví dụ: "Vô vàn ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm."
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường mang tính tích cực hoặc ngạc nhiên.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít dùng trong văn bản trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh số lượng hoặc mức độ lớn một cách ấn tượng.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật, nơi cần sự chính xác và trang trọng.
  • Không có biến thể phổ biến, nhưng có thể thay thế bằng "vô số" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "vô số", nhưng "vô vàn" thường mang sắc thái cảm xúc mạnh hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong văn bản trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ miêu tả cảm xúc hoặc hình ảnh phong phú.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "vô vàn cảm xúc", "vô vàn ý tưởng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, có thể đi kèm với các từ chỉ mức độ như "rất", "quá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...