Dồi dào

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Nhiều đến mức cần đến bao nhiêu cũng có đủ.
Ví dụ: Doanh thu năm nay dồi dào, công ty mạnh dạn thưởng thêm cho nhân viên.
Nghĩa: Nhiều đến mức cần đến bao nhiêu cũng có đủ.
1
Học sinh tiểu học
  • Vườn nhà em có trái cây dồi dào, cả xóm ăn cũng không hết.
  • Trong lớp, sách truyện quyên góp dồi dào nên bạn nào mượn cũng có.
  • Suối chảy dồi dào, múc bao nhiêu nước cũng đủ cho cây.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nguồn tư liệu thư viện dồi dào giúp bọn mình làm bài thuyết trình rất dễ.
  • Nhờ năng lượng dồi dào sau kỳ nghỉ, đội bóng tập bền mà không hụt hơi.
  • Ý tưởng cho bài báo tường dồi dào đến mức phải chọn lọc kỹ mới vừa.
3
Người trưởng thành
  • Doanh thu năm nay dồi dào, công ty mạnh dạn thưởng thêm cho nhân viên.
  • Chị ấy có mạng lưới quan hệ dồi dào, nên kêu gọi tài trợ nhanh như gió.
  • Đất phù sa dồi dào, chỉ cần gieo hạt là vườn xanh rì.
  • Niềm tin dồi dào giúp ta bước tiếp ngay cả khi con đường vẫn tối.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sự phong phú, thừa thãi của một nguồn lực hoặc tài nguyên.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để nhấn mạnh sự phong phú, đa dạng của dữ liệu, thông tin hoặc nguồn lực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh phong phú, sống động về một đối tượng hoặc cảm xúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo hoặc nghiên cứu để chỉ sự phong phú của dữ liệu hoặc tài nguyên.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tích cực, phong phú và đầy đủ.
  • Thường mang sắc thái trang trọng hơn trong văn viết và học thuật.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phong phú, đa dạng của một đối tượng.
  • Tránh dùng khi muốn miêu tả sự thiếu hụt hoặc giới hạn.
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ tài nguyên, thông tin hoặc cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "phong phú" nhưng "dồi dào" nhấn mạnh sự đủ đầy hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, gây cảm giác cường điệu.
  • Đảm bảo từ đi kèm phù hợp để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất dồi dào", "không dồi dào".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("nguồn lực dồi dào"), phó từ ("rất dồi dào"), hoặc trạng từ chỉ mức độ ("không dồi dào").