Thưa
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đáp lại lời gọi.
2.
động từ
Trình bày với người trên một cách trân trọng, lễ độ.
3.
động từ
Từ dùng trước một từ hoặc tổ hợp từ xưng gọi để mở đầu khi nói với người trên hoặc trước đám đông, tỏ thái độ trân trọng, lễ phép.
4.
tính từ
Do một số lượng yếu tố, số lượng đơn vị tương đối ít và cách xa nhau tạo thành.
5.
tính từ
(Hoạt động) không nhiều và mỗi lần cách nhau một khoảng thời gian tương đối dài. Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói chuyện với người lớn tuổi hoặc có địa vị cao hơn để thể hiện sự kính trọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các văn bản có tính chất trang trọng hoặc khi trích dẫn lời nói trực tiếp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để thể hiện sự tôn kính hoặc tạo không khí trang trọng trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kính trọng, lễ phép, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn viết trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần thể hiện sự tôn trọng đối với người lớn tuổi hoặc có địa vị cao hơn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng.
- Thường đi kèm với các từ xưng hô như "ông", "bà", "cô", "chú" để mở đầu câu nói.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "kính thưa" hoặc "bẩm".
- Chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
