Lèo tèo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rất ít, gây cảm giác buồn tẻ, nghèo nàn.
Ví dụ:
Quán cà phê chỉ còn lèo tèo dăm ba người.
Nghĩa: Rất ít, gây cảm giác buồn tẻ, nghèo nàn.
1
Học sinh tiểu học
- Quầy bánh chỉ còn lèo tèo vài chiếc, nhìn mà thấy buồn.
- Sân trường mưa, học sinh đứng lèo tèo dưới mái hiên.
- Giờ ra chơi mà tiếng cười vang lên lèo tèo, ai cũng ngại mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Buổi họp lớp vắng, ghế ngồi lèo tèo khiến câu chuyện nhanh tàn.
- Hàng cây trước cổng còn lại lèo tèo lá sau cơn gió chướng.
- Chợ chiều thưa khách, vài sạp mở lèo tèo như ngáp dài.
3
Người trưởng thành
- Quán cà phê chỉ còn lèo tèo dăm ba người.
- Phố cũ vào cuối tuần vắng lặng, ánh đèn lèo tèo không đủ xua bớt cảm giác hiu hắt.
- Thư mục hồ sơ năm ấy lèo tèo vài trang, phản chiếu một giai đoạn làm ăn èo uột.
- Sau cơn sốt đầu tư, dự án còn lại lèo tèo, bảng quảng cáo phai màu như thở dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rất ít, gây cảm giác buồn tẻ, nghèo nàn.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lèo tèo | Diễn tả số lượng rất ít, thưa thớt, thường mang sắc thái tiêu cực, buồn tẻ hoặc thất vọng. Ví dụ: Quán cà phê chỉ còn lèo tèo dăm ba người. |
| ít ỏi | Trung tính, diễn tả số lượng nhỏ, không đủ hoặc không đáng kể, thường mang sắc thái tiếc nuối. Ví dụ: Số tiền ít ỏi không đủ trang trải cuộc sống. |
| thưa thớt | Trung tính, diễn tả sự phân bố không dày đặc, số lượng ít, thường dùng cho người hoặc vật thể. Ví dụ: Khách du lịch đến thưa thớt vào mùa thấp điểm. |
| đông đúc | Trung tính, diễn tả số lượng lớn người hoặc vật tập trung dày đặc, tạo cảm giác nhộn nhịp. Ví dụ: Chợ luôn đông đúc vào buổi sáng sớm. |
| tấp nập | Trung tính, diễn tả sự nhộn nhịp, đông người qua lại, hoạt động liên tục, thường mang sắc thái tích cực. Ví dụ: Con phố tấp nập người mua bán. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả số lượng ít ỏi, gây cảm giác không hài lòng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, nhấn mạnh sự thiếu thốn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác buồn tẻ, thiếu thốn.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính không trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự ít ỏi, thiếu thốn trong đời sống hàng ngày.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ số lượng hoặc sự kiện.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ số lượng ít khác như "ít ỏi" nhưng mang sắc thái tiêu cực hơn.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "hàng quán lèo tèo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, có thể kết hợp với phó từ chỉ mức độ như "rất".
