Đủ

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có số lượng hoặc mức độ đáp ứng được yêu cầu, không ít hơn, cũng không nhiều hơn.
Ví dụ: Tôi mang đủ giấy tờ theo yêu cầu.
2.
tính từ
Có tất cả trong phạm vi có thể có, không thiếu.
Ví dụ: Hợp đồng đã có đủ điều khoản cần thiết.
Nghĩa 1: Có số lượng hoặc mức độ đáp ứng được yêu cầu, không ít hơn, cũng không nhiều hơn.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan mang đủ bút chì để vẽ bức tranh.
  • Mẹ múc đủ cơm cho con, không thừa, không thiếu.
  • Thầy bảo lớp nói đủ to để ai cũng nghe rõ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm bạn chuẩn bị đủ tài liệu nên buổi thuyết trình diễn ra trôi chảy.
  • Cậu ấy chạy vừa đủ nhanh để về đích đúng thời điểm.
  • Cô giáo dặn viết vừa đủ ý, không lan man cũng không bỏ sót trọng tâm.
3
Người trưởng thành
  • Tôi mang đủ giấy tờ theo yêu cầu.
  • Anh ấy giữ khoảng cách vừa đủ, lịch sự mà không lạnh nhạt.
  • Quán nêm nếm vừa đủ, để vị nào cũng có chỗ đứng.
  • Cô chọn im lặng đủ lâu để lời nói sau đó có trọng lượng.
Nghĩa 2: Có tất cả trong phạm vi có thể có, không thiếu.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong hộp màu có đủ các sắc để tô cầu vồng.
  • Tủ sách ở lớp có đủ truyện để cả nhóm thay nhau đọc.
  • Ba sắp xếp đủ đồ dùng học tập vào cặp cho con.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thư viện số này có đủ chuyên mục để tra cứu nhanh.
  • Cửa hàng trực tuyến đăng đủ kích cỡ, vào chọn rất tiện.
  • Bộ hồ sơ đã có đủ mục, chỉ cần ký và nộp.
3
Người trưởng thành
  • Hợp đồng đã có đủ điều khoản cần thiết.
  • Ngăn bếp lúc nào cũng có đủ gia vị cơ bản, nấu món gì cũng yên tâm.
  • Trong bài báo, tác giả cung cấp đủ dữ kiện để người đọc tự đánh giá.
  • Chiếc vali chuẩn bị đủ vật dụng cho chuyến công tác dài ngày.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có số lượng hoặc mức độ đáp ứng được yêu cầu, không ít hơn, cũng không nhiều hơn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đủ Diễn tả sự vừa vặn, đáp ứng đúng mức yêu cầu, không thừa không thiếu. Ví dụ: Tôi mang đủ giấy tờ theo yêu cầu.
vừa Trung tính, diễn tả sự khớp, hợp lý, đúng mức. Ví dụ: Cái áo này vừa với tôi.
thiếu Trung tính, diễn tả sự không đạt yêu cầu về số lượng hoặc mức độ. Ví dụ: Chúng ta thiếu tiền để mua nhà.
thừa Trung tính, diễn tả sự vượt quá yêu cầu về số lượng hoặc mức độ. Ví dụ: Thức ăn còn thừa rất nhiều.
Nghĩa 2: Có tất cả trong phạm vi có thể có, không thiếu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đủ Diễn tả sự trọn vẹn, không còn gì để bổ sung, đạt đến mức tối đa có thể có. Ví dụ: Hợp đồng đã có đủ điều khoản cần thiết.
đầy đủ Trung tính, nhấn mạnh sự trọn vẹn, không thiếu sót. Ví dụ: Hồ sơ đã đầy đủ các giấy tờ cần thiết.
trọn vẹn Trang trọng, diễn tả sự hoàn hảo, không sứt mẻ, không thiếu sót. Ví dụ: Anh ấy có một cuộc sống trọn vẹn.
hoàn chỉnh Trung tính, diễn tả sự hoàn thành, không còn cần sửa chữa hay bổ sung. Ví dụ: Bản báo cáo đã hoàn chỉnh.
thiếu Trung tính, diễn tả sự không có đủ, không trọn vẹn. Ví dụ: Thông tin còn thiếu một vài chi tiết quan trọng.
khuyết Trang trọng, diễn tả sự thiếu sót, không đầy đủ, có khiếm khuyết. Ví dụ: Bản kế hoạch còn khuyết một số điểm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự hài lòng về số lượng hoặc mức độ, ví dụ: "Cơm này đủ chưa?"
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ sự hoàn thiện hoặc đáp ứng tiêu chuẩn, ví dụ: "Tài liệu này đã đủ điều kiện để nộp."
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo cảm giác trọn vẹn hoặc đầy đủ, ví dụ: "Tình yêu đủ lớn để vượt qua mọi thử thách."
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ mức độ đạt yêu cầu kỹ thuật, ví dụ: "Dữ liệu này đủ để phân tích."
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự hoàn thiện, trọn vẹn, không thừa không thiếu.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
  • Thường mang sắc thái tích cực, hài lòng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đáp ứng đủ yêu cầu hoặc tiêu chuẩn.
  • Tránh dùng khi cần diễn tả sự dư thừa hoặc thiếu hụt.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để nhấn mạnh, ví dụ: "đủ đầy".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đầy đủ", cần chú ý ngữ cảnh để dùng chính xác.
  • "Đủ" thường không đi kèm với từ chỉ số lượng cụ thể, mà thường đi với danh từ hoặc động từ.
  • Người học nên chú ý đến ngữ điệu khi dùng trong giao tiếp để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc động từ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "đủ lớn", "đủ tốt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, động từ, và phó từ như "rất", "hơi".
đầy thiếu hụt vừa trọn vẹn hoàn toàn sung túc
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...