Trọn vẹn

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Hoàn toàn đầy đủ, không thiếu mặt nào.
Ví dụ: Niềm hạnh phúc trọn vẹn khi gia đình quây quần bên mâm cơm.
Nghĩa: Hoàn toàn đầy đủ, không thiếu mặt nào.
1
Học sinh tiểu học
  • Con bé mỉm cười, niềm vui trọn vẹn sau khi hoàn thành bức tranh.
  • Bữa cơm tối nay trọn vẹn vì cả nhà đều ngồi ăn cùng nhau.
  • Em nhận phần thưởng với cảm giác trọn vẹn, vì đã cố gắng hết sức.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiến thắng trở nên trọn vẹn khi cả đội cùng chia sẻ công sức và niềm vui.
  • Ngày lễ bỗng trọn vẹn hơn khi mình kịp xin lỗi và làm hòa với bạn.
  • Cuốn truyện khép lại trọn vẹn, không để lại thắc mắc nào cho người đọc.
3
Người trưởng thành
  • Niềm hạnh phúc trọn vẹn khi gia đình quây quần bên mâm cơm.
  • Chuyến đi chỉ trọn vẹn khi ta dám buông điện thoại để lắng nghe nhau.
  • Anh chọn im lặng để giữ một kỷ niệm trọn vẹn, không pha lẫn giận hờn.
  • Buổi biểu diễn khép lại trọn vẹn, cả nhạc và ánh sáng đều chạm đúng cảm xúc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hoàn toàn đầy đủ, không thiếu mặt nào.
Từ trái nghĩa:
khuyết thiếu
Từ Cách sử dụng
trọn vẹn Thường dùng để chỉ sự hoàn hảo, không tì vết, mang sắc thái tích cực, trang trọng hoặc trung tính. Ví dụ: Niềm hạnh phúc trọn vẹn khi gia đình quây quần bên mâm cơm.
hoàn hảo Mạnh, tích cực, trang trọng, chỉ sự hoàn mỹ không tì vết. Ví dụ: Một tác phẩm hoàn hảo.
toàn vẹn Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh sự nguyên vẹn, không bị hư hại hay chia cắt. Ví dụ: Giữ gìn lãnh thổ toàn vẹn.
nguyên vẹn Trung tính, nhấn mạnh trạng thái ban đầu, không bị thay đổi hay hư hỏng. Ví dụ: Chiếc bình vẫn còn nguyên vẹn.
đầy đủ Trung tính, chỉ sự không thiếu sót về số lượng hoặc các yếu tố cần thiết. Ví dụ: Chuẩn bị đầy đủ tài liệu.
khuyết thiếu Trung tính, chỉ sự thiếu hụt, không đầy đủ, thường dùng trong văn viết. Ví dụ: Kiến thức còn khuyết thiếu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự hoàn hảo, đầy đủ trong các tình huống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để nhấn mạnh sự hoàn chỉnh, không thiếu sót trong các báo cáo, bài viết.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả sự hoàn mỹ, toàn diện của một tác phẩm hoặc cảm xúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự hoàn hảo, đầy đủ, không thiếu sót.
  • Thường mang sắc thái tích cực, trang trọng.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hoàn chỉnh, đầy đủ của một sự việc hoặc đối tượng.
  • Tránh dùng khi chỉ cần diễn tả sự đầy đủ mà không cần nhấn mạnh.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "đầy đủ", nhưng "trọn vẹn" nhấn mạnh hơn về sự hoàn hảo.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "trọn vẹn niềm vui".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "hoàn toàn".