Vẹn toàn

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở trạng thái có được đầy đủ các mặt, không bị thiếu đi một mặt nào.
Ví dụ : Hồ sơ đã vẹn toàn, không thiếu giấy tờ nào.
Nghĩa: Ở trạng thái có được đầy đủ các mặt, không bị thiếu đi một mặt nào.
1
Học sinh tiểu học
  • Bữa cơm mẹ nấu vẹn toàn, có rau, có cá, có canh.
  • Bài vẽ của em vẹn toàn, màu đẹp và hình rõ.
  • Chiếc cặp mới của tôi vẹn toàn, không rách chỗ nào.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài thuyết trình của nhóm khá vẹn toàn, từ nội dung đến hình ảnh đều hợp lý.
  • Kế hoạch ôn tập vẹn toàn khi cân bằng giữa lý thuyết và luyện đề.
  • Tình bạn đẹp khi mỗi người góp một phần, để tập thể vẹn toàn.
3
Người trưởng thành
  • Hồ sơ đã vẹn toàn, không thiếu giấy tờ nào.
  • Một đời sống vẹn toàn không chỉ có thành công, mà còn có bình an trong lòng.
  • Bản hợp đồng vẹn toàn khi quyền lợi và nghĩa vụ của đôi bên được cân bằng.
  • Sau bao lần sửa chữa, căn nhà mới vẹn toàn: sáng, thoáng và ấm áp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở trạng thái có được đầy đủ các mặt, không bị thiếu đi một mặt nào.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
khiếm khuyết thiếu sót khuyết thiếu
Từ Cách sử dụng
vẹn toàn trang trọng, tích cực, sắc thái mạnh vừa; dùng trong văn viết, đánh giá phẩm chất/sự việc toàn diện Ví dụ: Hồ sơ đã vẹn toàn, không thiếu giấy tờ nào.
toàn vẹn trung tính–trang trọng, tương đương mức độ Ví dụ: Giữ gìn chủ quyền toàn vẹn/ vẹn toàn lãnh thổ.
trọn vẹn trung tính, phổ thông; hơi thiên cảm xúc cá nhân Ví dụ: Niềm vui trọn vẹn/ hạnh phúc vẹn toàn.
khiếm khuyết trang trọng, sắc thái tiêu cực, mức độ rõ Ví dụ: Bản kế hoạch còn khiếm khuyết, chưa vẹn toàn.
thiếu sót trung tính, hành chính–phổ thông Ví dụ: Hồ sơ còn thiếu sót nên chưa vẹn toàn.
khuyết thiếu trang trọng, mạnh hơn “thiếu sót” Ví dụ: Hệ thống khuyết thiếu nhiều mặt, khó đạt vẹn toàn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "đầy đủ" hoặc "trọn vẹn".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để diễn tả sự hoàn chỉnh, không thiếu sót.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo cảm giác trang trọng, cổ điển.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự hoàn hảo, không thiếu sót.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
  • Gợi cảm giác cổ điển, lịch sự.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hoàn chỉnh, không thiếu sót.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "đầy đủ" hoặc "trọn vẹn".
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "trọn vẹn" nhưng "vẹn toàn" mang sắc thái trang trọng hơn.
  • Người học dễ dùng sai trong ngữ cảnh khẩu ngữ.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây cảm giác không tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "hoàn toàn vẹn toàn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, phó từ như "hoàn toàn", "rất".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt