Toàn vẹn
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở trạng thái có được đầy đủ các thành phần, không thiếu hụt, không mất mát.
Ví dụ:
Hồ sơ đã được trả lại trong trạng thái toàn vẹn.
Nghĩa: Ở trạng thái có được đầy đủ các thành phần, không thiếu hụt, không mất mát.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc bánh còn toàn vẹn, chưa ai cắt miếng nào.
- Con búp bê vẫn toàn vẹn sau khi rơi xuống sàn.
- Lá thư đến tay em còn toàn vẹn, không rách góc nào.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau cơn mưa lớn, thư viện trường vẫn toàn vẹn, sách vở không bị ướt.
- Bức tranh treo hành lang được giữ toàn vẹn nhờ tấm kính bảo vệ.
- Nhật ký của tôi còn nguyên vẹn, toàn vẹn từng trang như lúc mới mua.
3
Người trưởng thành
- Hồ sơ đã được trả lại trong trạng thái toàn vẹn.
- Ngôi nhà cổ được trùng tu khéo léo để giữ toàn vẹn kiến trúc ban đầu.
- Chúng tôi cố gắng bảo quản ký ức tuổi trẻ ở dạng toàn vẹn, không để thời gian bào mòn chi tiết nhỏ.
- Giữa những lần va đập của cuộc sống, điều quý nhất là giữ toàn vẹn những gì ta trân trọng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở trạng thái có được đầy đủ các thành phần, không thiếu hụt, không mất mát.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| toàn vẹn | trung tính, trang trọng nhẹ; sắc thái hoàn chỉnh, nguyên vẹn, không suy suyển Ví dụ: Hồ sơ đã được trả lại trong trạng thái toàn vẹn. |
| nguyên vẹn | trung tính, phổ thông; mức độ tương đương mạnh về “không sứt mẻ” Ví dụ: Di tích vẫn còn nguyên vẹn sau trận bão. |
| vẹn nguyên | trang trọng nhẹ/biền ngẫu; đồng nghĩa sát, giàu tính tu từ Ví dụ: Những ký ức ấy vẫn vẹn nguyên trong tôi. |
| toàn bích | văn chương, trang trọng; nhấn mạnh sự hoàn hảo không tì vết Ví dụ: Bản kế hoạch gần như toàn bích. |
| sứt mẻ | khẩu ngữ, trung tính; nhấn mạnh phần bị mất, hư hại Ví dụ: Bộ ấm chén đã sứt mẻ, không còn đồng bộ toàn vẹn. |
| khuyết thiếu | trang trọng, trung tính; nhấn mạnh thiếu thành phần Ví dụ: Hồ sơ khuyết thiếu nên chưa thể nộp. |
| khiếm khuyết | trang trọng; thiên về thiếu sót, không đủ Ví dụ: Bản báo cáo còn khiếm khuyết nên chưa toàn vẹn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "đầy đủ" hoặc "nguyên vẹn".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ sự hoàn chỉnh, không bị thiếu sót, đặc biệt trong các báo cáo, nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả sự trọn vẹn, hoàn hảo của một tác phẩm hoặc cảm xúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh bảo mật, dữ liệu, hoặc các hệ thống cần đảm bảo tính toàn vẹn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chính xác, thường dùng trong văn viết.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu nhấn mạnh tính đầy đủ và không bị tổn hại.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự đầy đủ, không bị thiếu hụt trong các báo cáo, nghiên cứu.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "đầy đủ" hoặc "nguyên vẹn".
- Thường dùng trong các ngữ cảnh cần sự chính xác và trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nguyên vẹn" khi chỉ sự không bị tổn hại, nhưng "toàn vẹn" nhấn mạnh sự đầy đủ.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong khẩu ngữ, nên chú ý ngữ cảnh phù hợp.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "hoàn toàn toàn vẹn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "hoàn toàn".
