Toàn bích

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Hay, đẹp hoàn toàn, không thể chê trách một chỗ nào.
Ví dụ: Bản hòa âm này được xử lý gần như toàn bích.
Nghĩa: Hay, đẹp hoàn toàn, không thể chê trách một chỗ nào.
1
Học sinh tiểu học
  • Bức tranh cô vẽ hôm nay gần như toàn bích.
  • Bài hát bạn Lan hát nghe toàn bích, không lỡ nhịp nào.
  • Chiếc bánh sinh nhật trang trí toàn bích, ai cũng khen.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Pha ghi bàn ấy gần như toàn bích, từ đường chuyền đến cú sút.
  • Bài thuyết trình của nhóm bạn ấy khá toàn bích: rõ ràng, mạch lạc, thu hút.
  • Bức ảnh hoàng hôn chụp ngoài sân trường trông thật toàn bích, nhìn là muốn lưu lại ngay.
3
Người trưởng thành
  • Bản hòa âm này được xử lý gần như toàn bích.
  • Có những khoảnh khắc đời sống bỗng cân bằng đến mức toàn bích, khiến ta không dám thở mạnh.
  • Nét tối giản của căn phòng tạo nên một cảm giác toàn bích, thiếu gì cũng vừa đủ.
  • Trong ánh mắt người nghệ sĩ, một nét bút đạt đến độ toàn bích là phần thưởng hiếm khi lặp lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hay, đẹp hoàn toàn, không thể chê trách một chỗ nào.
Từ đồng nghĩa:
hoàn mỹ toàn mỹ hoàn hảo
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
toàn bích rất mạnh; trang trọng/văn chương; sắc thái tán dương tuyệt đối Ví dụ: Bản hòa âm này được xử lý gần như toàn bích.
hoàn mỹ mạnh; trang trọng; nghĩa tuyệt đối tương đương Ví dụ: Bài diễn thuyết được chuẩn bị hoàn mỹ.
toàn mỹ mạnh; trang trọng/văn chương; nhấn mạnh sự vẹn toàn Ví dụ: Tác phẩm đạt đến độ toàn mỹ.
hoàn hảo mạnh; trung tính–trang trọng; dùng rộng rãi Ví dụ: Kế hoạch này gần như hoàn hảo.
khiếm khuyết trung tính; trang trọng; nhấn mạnh có chỗ thiếu Ví dụ: Thiết kế còn nhiều khiếm khuyết.
tì vết trung tính–văn chương; chỉ dấu lỗi, vết nhơ Ví dụ: Vẻ đẹp ấy không có tì vết.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả sự hoàn hảo trong các bài viết trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo ấn tượng về sự hoàn mỹ trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ngưỡng mộ, tôn vinh.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hoàn hảo, không có khuyết điểm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc khi miêu tả những điều không thực sự hoàn hảo.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự hoàn hảo khác như "hoàn mỹ".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, làm giảm giá trị của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "bức tranh toàn bích".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, có thể kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hoàn toàn".
hoàn hảo hoàn mỹ tuyệt mỹ tuyệt hảo mỹ mãn vô tì vết xuất sắc ưu tú tuyệt vời hoàn thiện