Tuyệt hảo

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có chất lượng, phẩm chất cao nhất, khó có thể hơn.
Ví dụ : Chất lượng dịch vụ ở quán ấy tuyệt hảo.
Nghĩa: Có chất lượng, phẩm chất cao nhất, khó có thể hơn.
1
Học sinh tiểu học
  • Món bánh này ngon tuyệt hảo, ai ăn cũng khen.
  • Bức tranh bạn vẽ lên màu tuyệt hảo, cô giáo tấm tắc.
  • Chú chó được huấn luyện tuyệt hảo, nghe hiệu lệnh rất ngoan.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Âm thanh trong buổi biểu diễn rõ và dày, gần như tuyệt hảo.
  • Bài thuyết trình của nhóm trôi chảy, phối hợp tuyệt hảo.
  • Máy ảnh này cho ra màu sắc cân bằng gần mức tuyệt hảo.
3
Người trưởng thành
  • Chất lượng dịch vụ ở quán ấy tuyệt hảo.
  • Một bản phối tuyệt hảo không chỉ sạch lỗi mà còn chạm đúng cảm xúc người nghe.
  • Sự tử tế đi kèm kỷ luật tạo nên trải nghiệm khách hàng gần như tuyệt hảo.
  • Khi tay nghề đạt mức tuyệt hảo, người thợ chỉ còn chú tâm vào từng nhịp thở của công việc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có chất lượng, phẩm chất cao nhất, khó có thể hơn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tuyệt hảo mạnh, tán dương, trang trọng/văn chương; dùng để khen mức tối thượng Ví dụ: Chất lượng dịch vụ ở quán ấy tuyệt hảo.
tuyệt vời mạnh nhưng phổ thông, khẩu ngữ-trung tính; độ khen rất cao nhưng kém trang trọng hơn Ví dụ: Màn trình diễn này tuyệt vời.
xuất sắc mạnh, trang trọng/chuyên môn; nhấn vào vượt trội so với chuẩn Ví dụ: Bài nghiên cứu này xuất sắc.
hoàn hảo mạnh, trang trọng; nhấn không có khiếm khuyết Ví dụ: Thiết kế này hoàn hảo.
tồi tệ mạnh, khẩu ngữ-trung tính; mức chất lượng rất kém Ví dụ: Dịch vụ ở đây tồi tệ.
kém cỏi mạnh, phê phán, trang trọng nhẹ; năng lực/chất lượng thấp Ví dụ: Bài làm này kém cỏi.
dở tệ mạnh, khẩu ngữ; chê thậm tệ Ví dụ: Bộ phim đó dở tệ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi một sản phẩm hoặc dịch vụ có chất lượng rất cao.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "xuất sắc" hoặc "hoàn hảo".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả một tác phẩm nghệ thuật đạt đến đỉnh cao của sự hoàn mỹ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng từ chuyên môn cụ thể hơn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khen ngợi, tôn vinh cao độ.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hoàn hảo, không có khuyết điểm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khiêm tốn hoặc không chắc chắn.
  • Thường dùng trong các bài viết đánh giá, phê bình nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hoàn hảo", nhưng "tuyệt hảo" nhấn mạnh hơn về sự không thể vượt qua.
  • Tránh lạm dụng để không làm giảm giá trị của từ.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "món ăn tuyệt hảo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt