Tuyệt diệu

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Hay, tốt đến mức kì lạ, khiến người ta phải khâm phục.
Ví dụ: Ly cà phê sáng nay đơn giản mà tuyệt diệu.
Nghĩa: Hay, tốt đến mức kì lạ, khiến người ta phải khâm phục.
1
Học sinh tiểu học
  • Bức tranh này đẹp tuyệt diệu, ai nhìn cũng trầm trồ.
  • Giọng hát của chị vang lên tuyệt diệu, như nắng sớm.
  • Món chè bà nấu ngọt vừa, thơm tuyệt diệu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khoảnh khắc đội bóng lội ngược dòng thật tuyệt diệu, khiến cả sân vỡ òa.
  • Bản nhạc vang lên tuyệt diệu, kéo mình ra khỏi mọi ồn ào.
  • Cảnh mây mở lối sau cơn mưa, ánh sáng rót xuống tuyệt diệu.
3
Người trưởng thành
  • Ly cà phê sáng nay đơn giản mà tuyệt diệu.
  • Có những cuộc gặp gỡ tuyệt diệu, đến rồi để lại dư âm rất lâu.
  • Một ý tưởng bật lên đúng lúc, giải quyết gọn mọi vướng mắc, cảm giác tuyệt diệu lạ thường.
  • Khi im lặng vừa đủ, lời nói trở nên tuyệt diệu, chạm đúng nơi cần chạm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hay, tốt đến mức kì lạ, khiến người ta phải khâm phục.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tuyệt diệu mức độ rất mạnh; sắc thái tán thưởng, hơi văn chương; ngữ vực trang trọng/văn học Ví dụ: Ly cà phê sáng nay đơn giản mà tuyệt diệu.
tuyệt vời mạnh; khen ngợi phổ thông, trung tính Ví dụ: Khung cảnh nơi đây thật tuyệt vời.
kỳ diệu mạnh; mang sắc thái huyền ảo/văn chương Ví dụ: Chiến thắng ấy thật kỳ diệu.
phi thường mạnh; trang trọng, nhấn vào mức vượt trội Ví dụ: Thành tựu này quả là phi thường.
tầm thường yếu–trung tính; giọng đánh giá hạ thấp Ví dụ: Bài biểu diễn khá tầm thường.
dở tệ mạnh; khẩu ngữ, chê gay gắt Ví dụ: Bộ phim đó dở tệ.
tồi tệ mạnh; trang trọng hơn dở tệ, chê nghiêm khắc Ví dụ: Dịch vụ ở đó thật tồi tệ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để bày tỏ sự ngưỡng mộ hoặc khen ngợi một điều gì đó đặc biệt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất tôn vinh hoặc ca ngợi.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả những cảm xúc mạnh mẽ, sâu sắc về một tác phẩm hoặc hiện tượng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tích cực, ngưỡng mộ và tôn vinh.
  • Thường thuộc phong cách nghệ thuật hoặc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự xuất sắc hoặc đặc biệt của một sự vật, hiện tượng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật, nơi cần sự chính xác và khách quan.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "tuyệt vời"; cần chú ý sắc thái mạnh mẽ hơn của "tuyệt diệu".
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh phù hợp để tránh cảm giác cường điệu.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tuyệt diệu", "quá tuyệt diệu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hết sức".