Tồi tệ
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tồi đến mức như không còn có thể nào hơn thế nữa
Ví dụ:
Cuộc hẹn biến thành trải nghiệm tồi tệ.
Nghĩa: Tồi đến mức như không còn có thể nào hơn thế nữa
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc áo của bạn Nam bị rách nát, trông thật tồi tệ.
- Bữa ăn hôm nay mặn chát, ai cũng chê là tồi tệ.
- Trận bóng của lớp diễn ra tồi tệ, cả đội chơi rối tung.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thời tiết mưa gió suốt ngày, đường ngập lênh láng, cảm giác thật tồi tệ.
- Bài thuyết trình của tớ run rẩy, lạc đề, kết quả tồi tệ hơn tưởng tượng.
- Bạn ấy cư xử lạnh nhạt đúng lúc cần giúp đỡ, khiến mọi chuyện tồi tệ hẳn đi.
3
Người trưởng thành
- Cuộc hẹn biến thành trải nghiệm tồi tệ.
- Không có gì tồi tệ bằng sự thờ ơ khi người thân đang cần một cái nắm tay.
- Khi kỳ vọng đặt sai chỗ, thất vọng luôn tồi tệ hơn cả dự đoán.
- Ngủ một giấc chập chờn trên chuyến xe ồn ào, tôi tỉnh dậy với tâm trạng tồi tệ, như cả ngày bị đảo lộn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tồi đến mức như không còn có thể nào hơn thế nữa
Từ đồng nghĩa:
tệ hại khủng khiếp thảm hại kinh khủng
Từ trái nghĩa:
tốt đẹp tuyệt vời hoàn hảo xuất sắc
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tồi tệ | Diễn tả mức độ xấu, kém cỏi, hoặc không mong muốn ở mức cực điểm, thường mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh từ khách quan đến cảm thán. Ví dụ: Cuộc hẹn biến thành trải nghiệm tồi tệ. |
| tệ hại | Mức độ mạnh, tiêu cực, trung tính Ví dụ: Tình hình kinh tế đang rất tệ hại. |
| khủng khiếp | Mức độ cực đoan, tiêu cực, cảm thán Ví dụ: Hậu quả của trận lũ lụt thật khủng khiếp. |
| thảm hại | Mức độ mạnh, tiêu cực, cảm thán, có chút thương hại hoặc chê bai Ví dụ: Phong độ của đội bóng thật thảm hại. |
| kinh khủng | Mức độ cực đoan, tiêu cực, cảm thán Ví dụ: Trải nghiệm đó thật kinh khủng, tôi không muốn nhớ lại. |
| tốt đẹp | Mức độ tích cực, trung tính, diễn tả sự hài lòng Ví dụ: Chúng ta hãy cùng hướng tới một tương lai tốt đẹp. |
| tuyệt vời | Mức độ cực đoan, tích cực, cảm thán, biểu lộ sự ngưỡng mộ Ví dụ: Buổi biểu diễn tối qua thật tuyệt vời. |
| hoàn hảo | Mức độ cực đoan, tích cực, trang trọng, không có khuyết điểm Ví dụ: Kế hoạch đã được thực hiện một cách hoàn hảo. |
| xuất sắc | Mức độ mạnh, tích cực, trang trọng, vượt trội hơn hẳn Ví dụ: Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ một cách xuất sắc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả tình huống hoặc cảm giác rất xấu, tiêu cực.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác mạnh mẽ, nhấn mạnh sự tiêu cực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ, thường mang tính chỉ trích.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ tiêu cực của một sự việc.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng, có thể thay bằng từ "rất xấu" hoặc "rất tệ".
- Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các từ chỉ tình huống hoặc cảm giác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị lạm dụng trong giao tiếp hàng ngày, làm giảm hiệu quả diễn đạt.
- Khác biệt với "xấu" ở mức độ tiêu cực cao hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây cảm giác quá tiêu cực không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tồi tệ", "quá tồi tệ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hết sức".
