Tốt đẹp

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Được đánh giá là làm hài lòng, được như mong muốn
Ví dụ: Cuộc thương lượng kết thúc tốt đẹp.
Nghĩa: Được đánh giá là làm hài lòng, được như mong muốn
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi liên hoan kết thúc rất tốt đẹp, ai cũng cười.
  • Bạn Lan và bạn Minh làm hòa, chuyện lớp trở nên tốt đẹp.
  • Mẹ khen bức tranh của em vẽ rất tốt đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhờ chuẩn bị kỹ, chuyến tham quan diễn ra tốt đẹp và để lại nhiều kỷ niệm.
  • Những hiểu lầm nhỏ được giải quyết, không khí trong lớp lại tốt đẹp như cũ.
  • Cậu ấy đặt mục tiêu rõ ràng nên kết quả học tập kết thúc tốt đẹp.
3
Người trưởng thành
  • Cuộc thương lượng kết thúc tốt đẹp.
  • Giữ lời hứa với nhau, họ đưa mối quan hệ trở lại quỹ đạo tốt đẹp.
  • Sau bao nỗ lực, dự án chạm đích trong tâm thế tốt đẹp, không ai thấy thiệt.
  • Buông bỏ vài điều hơn thua, ta mở ra một ngày mới nhẹ nhõm và tốt đẹp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Được đánh giá là làm hài lòng, được như mong muốn
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tốt đẹp Tích cực, diễn tả sự hài lòng, mong muốn đạt được hoặc đã đạt được một trạng thái lý tưởng, thường dùng trong cả văn nói và văn viết. Ví dụ: Cuộc thương lượng kết thúc tốt đẹp.
mĩ mãn Tích cực, trang trọng, diễn tả sự hài lòng trọn vẹn, không còn gì phải mong muốn thêm, thường dùng trong văn viết. Ví dụ: Cuộc sống gia đình anh ấy thật mĩ mãn.
xấu Tiêu cực, chỉ sự không tốt, không đạt yêu cầu, đối lập trực tiếp với 'tốt', dùng trong cả văn nói và văn viết. Ví dụ: Tin tức xấu đã khiến mọi người lo lắng.
tồi tệ Tiêu cực mạnh, diễn tả tình trạng rất xấu, không thể chấp nhận được, dùng trong cả văn nói và văn viết. Ví dụ: Tình hình sức khỏe của bệnh nhân đang trở nên tồi tệ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả tình trạng, mối quan hệ hoặc kết quả đạt được.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để đánh giá hoặc nhận xét về một sự kiện, tình hình hoặc kết quả.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả trạng thái lý tưởng hoặc kết thúc có hậu.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tích cực, lạc quan.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn viết so với khẩu ngữ.
  • Thường mang sắc thái khen ngợi hoặc hài lòng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hài lòng hoặc thành công.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khách quan hoặc phân tích kỹ thuật.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tốt" khi không cần nhấn mạnh mức độ.
  • Khác biệt với "hoàn hảo" ở mức độ tuyệt đối.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, làm mất đi ý nghĩa tích cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tốt đẹp", "không tốt đẹp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không" và danh từ để tạo thành cụm danh từ.
hay đẹp tốt hoàn hảo tuyệt vời xuất sắc ưu tú mỹ mãn hoàn mỹ hoàn thiện