Xấu
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có hình thức, về ngoài khó coi, gây cảm giác khó chịu, làm cho không muốn nhìn ngắm; trái với đẹp.
2.
tính từ
Có giá trị, phẩm chất kém, đáng chê; trái với tốt.
3.
tính từ
Thuộc loại có thể gây hại, mang lại điều không hay, đáng phàn nàn; trái với tốt.
4.
tính từ
Trái với đạo đức, đáng chê trách; trái với tốt.
5.
tính từ
Có giá trị đạo đức, tinh thần kém, đáng khinh, đáng xấu hổ. Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ ngoại hình hoặc hành vi không đẹp, không tốt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả tình trạng, sự việc không tốt, không đạt yêu cầu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh đối lập với cái đẹp, cái tốt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích hoặc chê bai.
- Phổ biến trong khẩu ngữ và văn viết thông thường.
- Không mang tính trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không hài lòng về ngoại hình, phẩm chất hoặc đạo đức.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách tích cực.
- Có thể thay thế bằng từ "không tốt" trong một số trường hợp để giảm nhẹ sắc thái tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "tệ" khi chỉ phẩm chất hoặc tình trạng.
- Khác biệt với "xấu xí" ở mức độ và phạm vi sử dụng, "xấu xí" thường chỉ ngoại hình.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
