Hư
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(phương ngữ). Hỏng, không dùng được nữa.
2.
tính từ
(chỉ dùng đi đôi với thực). Không có, giả; trái với thực.
3.
tính từ
(Thiếu niên, thanh niên) có những tính xấu, tật xấu khó sửa. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (phương ngữ). Hỏng, không dùng được nữa.
Từ đồng nghĩa:
hỏng
Từ trái nghĩa:
tốt
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hư | chỉ trạng thái vật bị mất chức năng, thông tục Ví dụ: |
| hỏng | trung tính, thông dụng Ví dụ: Cái máy tính này bị hỏng rồi. |
| tốt | trung tính, thông dụng Ví dụ: Chiếc xe này vẫn còn tốt lắm. |
Nghĩa 2: (chỉ dùng đi đôi với thực). Không có, giả; trái với thực.
Từ đồng nghĩa:
giả ảo
Từ trái nghĩa:
thực
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hư | chỉ sự không có thật, đối lập với sự thật, trừu tượng Ví dụ: |
| giả | trung tính, triết học Ví dụ: Phân biệt thực và giả. |
| ảo | trung tính, triết học Ví dụ: Thế giới thực và thế giới ảo. |
| thực | trung tính, triết học Ví dụ: Giá trị thực của vấn đề. |
Nghĩa 3: (Thiếu niên, thanh niên) có những tính xấu, tật xấu khó sửa.
Từ đồng nghĩa:
hư hỏng
Từ trái nghĩa:
ngoan
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hư | chỉ người trẻ có đạo đức không tốt, tiêu cực, phê phán Ví dụ: |
| hư hỏng | tiêu cực, khẩu ngữ Ví dụ: Đứa trẻ đó ngày càng hư hỏng. |
| ngoan | tích cực, khẩu ngữ Ví dụ: Con bé rất ngoan và lễ phép. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ đồ vật bị hỏng hoặc người có hành vi không tốt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi trích dẫn lời nói.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu đạt cảm xúc về sự hỏng hóc hoặc tính cách không tốt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực khi chỉ người hoặc đồ vật.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Có thể mang tính phê phán khi nói về người.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự hỏng hóc hoặc tính cách không tốt một cách không chính thức.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Có thể thay bằng từ "hỏng" khi chỉ đồ vật để tăng tính chính xác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "hỏng" trong một số ngữ cảnh.
- Khi chỉ người, cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh phù hợp và tránh lạm dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hư", "hư hỏng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ chỉ đối tượng như "trẻ con hư".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
