Thực
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có thật, có thể nhận biết trực tiếp bằng giác quan.
Ví dụ:
Vết xước trên mặt bàn là thực, sờ vào thấy gờ nhẹ.
2. Thật.
Nghĩa 1: Có thật, có thể nhận biết trực tiếp bằng giác quan.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc lá này thực mềm khi chạm vào.
- Mưa rơi thực mát trên tay em.
- Mùi thơm của cơm mới nấu thực rõ trong bếp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vệt bùn trên giày là dấu hiệu thực của trận mưa vừa qua.
- Cảm giác lạnh buốt nơi đầu ngón tay là thực, không phải tưởng tượng.
- Âm thanh trống trường vang lên thực rộn ràng giữa sân rộng.
3
Người trưởng thành
- Vết xước trên mặt bàn là thực, sờ vào thấy gờ nhẹ.
- Mùi cà phê rang lan khắp nhà, thực như kéo mình về buổi sớm.
- Ánh nắng xuyên qua rèm, những hạt bụi bay lấp lánh—mọi thứ đều thực, gần đến mức chạm được.
- Bàn tay nắm lấy bàn tay, hơi ấm truyền sang, một sự hiện diện thực không thể chối bỏ.
Nghĩa 2: Thật.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có thật, có thể nhận biết trực tiếp bằng giác quan.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thực | Trung tính, khách quan, diễn tả sự tồn tại có thể kiểm chứng. Ví dụ: Vết xước trên mặt bàn là thực, sờ vào thấy gờ nhẹ. |
| hiện hữu | Trang trọng, nhấn mạnh sự tồn tại khách quan. Ví dụ: Mối đe dọa hiện hữu. |
| ảo | Trung tính, đối lập với thực tế, không có thật. Ví dụ: Hình ảnh ảo. |
| hư cấu | Trung tính, chỉ sự không có thật, được tạo ra trong tưởng tượng. Ví dụ: Nhân vật hư cấu. |
Nghĩa 2: Thật.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thực | Trung tính, khẳng định, diễn tả sự đúng đắn, không giả dối. Ví dụ: |
| đúng | Trung tính, khẳng định sự chính xác, không sai lệch. Ví dụ: Thông tin đúng. |
| chân thật | Trung tính, nhấn mạnh sự không giả dối, đúng với bản chất. Ví dụ: Một lời nói chân thật. |
| đích thực | Trang trọng, nhấn mạnh tính nguyên bản, không pha trộn, đúng với giá trị cốt lõi. Ví dụ: Tình yêu đích thực. |
| giả | Trung tính, đối lập với sự thật, không đúng. Ví dụ: Tiền giả. |
| sai | Trung tính, chỉ sự không đúng, không chính xác. Ví dụ: Câu trả lời sai. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh tính chân thực của sự việc hoặc cảm xúc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ sự thật, tính xác thực của thông tin hoặc dữ liệu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo ra sự đối lập với hư cấu, nhấn mạnh tính chân thực của tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ các thông số, dữ liệu có thể kiểm chứng được.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chân thực, không giả dối.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản viết, nhưng có thể thân mật trong giao tiếp đời thường.
- Thường mang sắc thái trung tính, không thiên về cảm xúc mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh tính xác thực của một sự việc hay thông tin.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự mơ hồ hoặc hư cấu.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ nhấn mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "thật", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Người học dễ mắc lỗi khi không phân biệt rõ giữa "thực" và các từ chỉ sự thật khác.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ (ví dụ: "sự việc thực"), hoặc đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ (ví dụ: "Điều đó thực").
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, động từ, hoặc phó từ chỉ mức độ (ví dụ: "rất thực", "thực sự").
