Chân thật

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Con người) trong lòng như thế nào thì bày tỏ ra ngoài đúng như thế.
Ví dụ: Anh ấy luôn thể hiện sự chân thật trong mọi mối quan hệ.
2.
tính từ
(Nghệ thuật) phản ánh đúng với bản chất của hiện thực khách quan.
Ví dụ: Bức ảnh này ghi lại khoảnh khắc chiến tranh một cách chân thật đến ám ảnh.
Nghĩa 1: (Con người) trong lòng như thế nào thì bày tỏ ra ngoài đúng như thế.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan luôn nói những điều chân thật.
  • Em bé có nụ cười rất chân thật và đáng yêu.
  • Thầy giáo thích những học sinh luôn chân thật.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sự chân thật trong lời nói giúp bạn bè tin tưởng nhau hơn.
  • Dù gặp nhiều khó khăn, anh ấy vẫn giữ được tấm lòng chân thật.
  • Một người lãnh đạo chân thật sẽ luôn được mọi người kính trọng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy luôn thể hiện sự chân thật trong mọi mối quan hệ.
  • Giá trị của một con người nằm ở sự chân thật trong tâm hồn.
  • Trong thế giới đầy rẫy giả dối, tìm được một người chân thật thật đáng quý.
  • Sự chân thật không chỉ là không nói dối, mà còn là sống đúng với bản chất của mình.
Nghĩa 2: (Nghệ thuật) phản ánh đúng với bản chất của hiện thực khách quan.
1
Học sinh tiểu học
  • Bức tranh vẽ cảnh làng quê rất chân thật.
  • Cuốn sách này kể về cuộc sống của các loài vật rất chân thật.
  • Cô giáo khen bức vẽ của em rất chân thật, như thật vậy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tác phẩm văn học này đã khắc họa một cách chân thật cuộc sống của người dân lao động.
  • Bộ phim tài liệu đã tái hiện chân thật những sự kiện lịch sử quan trọng.
  • Nghệ thuật chân thật luôn chạm đến trái tim và suy nghĩ của người xem.
3
Người trưởng thành
  • Bức ảnh này ghi lại khoảnh khắc chiến tranh một cách chân thật đến ám ảnh.
  • Một tác phẩm nghệ thuật chân thật không né tránh những góc khuất của xã hội.
  • Sự chân thật trong nghệ thuật đòi hỏi người nghệ sĩ phải dũng cảm đối diện với hiện thực.
  • Chỉ khi phản ánh chân thật cuộc sống, nghệ thuật mới có thể lay động và truyền cảm hứng sâu sắc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Con người) trong lòng như thế nào thì bày tỏ ra ngoài đúng như thế.
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chân thật Diễn tả phẩm chất con người, sự nhất quán giữa nội tâm và biểu hiện bên ngoài, mang sắc thái tích cực, đáng tin cậy. Ví dụ: Anh ấy luôn thể hiện sự chân thật trong mọi mối quan hệ.
thật thà Trung tính, tích cực, chỉ sự ngay thẳng, không dối trá. Ví dụ: Cô bé ấy rất thật thà, không biết nói dối.
thành thật Trung tính, tích cực, hơi trang trọng hơn 'thật thà', nhấn mạnh sự chân tình, không giả dối. Ví dụ: Anh ấy thành thật chia sẻ những khó khăn của mình.
chân thành Tích cực, trang trọng, chỉ sự xuất phát từ tấm lòng, không giả tạo. Ví dụ: Tình cảm chân thành của bạn bè là vô giá.
trung thực Tích cực, trang trọng, chỉ sự ngay thẳng, không gian dối, tôn trọng sự thật. Ví dụ: Người làm báo phải trung thực trong mọi thông tin.
giả dối Tiêu cực, chỉ sự không thật, lừa lọc, trái ngược hoàn toàn với chân thật. Ví dụ: Những lời nói giả dối không thể che đậy sự thật.
dối trá Tiêu cực, chỉ hành vi lừa gạt, không trung thực. Ví dụ: Anh ta đã dùng những thủ đoạn dối trá để đạt được mục đích.
giả tạo Tiêu cực, chỉ sự không tự nhiên, không thật lòng, thường dùng cho cảm xúc, thái độ. Ví dụ: Nụ cười giả tạo của cô ấy khiến tôi khó chịu.
Nghĩa 2: (Nghệ thuật) phản ánh đúng với bản chất của hiện thực khách quan.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chân thật Dùng trong lĩnh vực nghệ thuật, văn học, chỉ sự phản ánh chính xác, không tô vẽ, không bóp méo hiện thực. Ví dụ: Bức ảnh này ghi lại khoảnh khắc chiến tranh một cách chân thật đến ám ảnh.
khách quan Trung tính, trang trọng, chỉ sự không bị ảnh hưởng bởi cảm tính cá nhân, phản ánh đúng sự vật. Ví dụ: Tác phẩm đã thể hiện một cái nhìn khách quan về xã hội.
thực tế Trung tính, chỉ sự đúng với thực trạng, không viển vông, không tô vẽ. Ví dụ: Bộ phim đã tái hiện rất thực tế cuộc sống của người dân vùng cao.
hư cấu Trung tính, chuyên môn, chỉ sự tưởng tượng, không có thật, đối lập với sự phản ánh hiện thực. Ví dụ: Câu chuyện này hoàn toàn hư cấu, không dựa trên sự kiện có thật nào.
chủ quan Tiêu cực, chỉ sự bị ảnh hưởng bởi cảm tính cá nhân, không phản ánh đúng bản chất khách quan. Ví dụ: Cách nhìn chủ quan của nhà phê bình đã làm sai lệch giá trị tác phẩm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả tính cách của một người trung thực, không giả dối.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để nhấn mạnh tính xác thực và đáng tin cậy của thông tin hoặc dữ liệu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả tác phẩm có sự phản ánh chân thực về cuộc sống và con người.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trung thực, đáng tin cậy và không giả tạo.
  • Thường mang sắc thái tích cực, được đánh giá cao trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự trung thực và đáng tin cậy của một người hoặc thông tin.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khéo léo hoặc ngoại giao, nơi sự thẳng thắn có thể gây hiểu lầm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thật thà", nhưng "chân thật" nhấn mạnh hơn vào sự phản ánh đúng bản chất.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất chân thật", "không chân thật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, khá, không) và danh từ (người, tác phẩm).