Chân thành

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Hết sức thành thật, xuất phát tự đáy lòng.
Ví dụ: Anh ấy đã bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến những người đã giúp đỡ mình.
Nghĩa: Hết sức thành thật, xuất phát tự đáy lòng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé Lan luôn chân thành khi nói lời cảm ơn.
  • Tình bạn của chúng em rất chân thành.
  • Cô giáo khen bạn ấy có tấm lòng chân thành.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lời xin lỗi chân thành của cậu ấy đã khiến mọi người nguôi giận.
  • Tình cảm chân thành giữa các thành viên trong đội giúp chúng tôi vượt qua mọi thử thách.
  • Một nụ cười chân thành có thể xua tan mọi khoảng cách.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy đã bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến những người đã giúp đỡ mình.
  • Trong cuộc sống, điều quý giá nhất có lẽ là tìm được một người bạn chân thành, không vụ lợi.
  • Sự chân thành trong giao tiếp là chìa khóa để xây dựng những mối quan hệ bền vững và ý nghĩa.
  • Đôi khi, một lời khuyên chân thành, dù khó nghe, lại có giá trị hơn ngàn lời khen sáo rỗng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hết sức thành thật, xuất phát tự đáy lòng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chân thành Trung tính đến trang trọng, thể hiện sự thật lòng, không giả dối. Ví dụ: Anh ấy đã bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến những người đã giúp đỡ mình.
thành thật Trung tính, diễn tả sự thật lòng, không dối trá. Ví dụ: Anh ấy thành thật xin lỗi về lỗi lầm của mình.
thật lòng Trung tính, nhấn mạnh sự xuất phát từ cảm xúc bên trong. Ví dụ: Cô ấy thật lòng muốn giúp đỡ mọi người.
chân thật Trung tính, diễn tả sự thật thà, không giả dối. Ví dụ: Nụ cười chân thật của anh ấy làm ấm lòng mọi người.
giả dối Tiêu cực, chỉ sự không thật, lừa lọc. Ví dụ: Những lời nói giả dối không thể che đậy sự thật.
giả tạo Tiêu cực, chỉ sự không tự nhiên, không thật lòng. Ví dụ: Nụ cười giả tạo không thể che giấu nỗi buồn.
dối trá Tiêu cực, chỉ hành vi lừa gạt, nói sai sự thật. Ví dụ: Anh ta đã dùng những lời dối trá để lừa gạt mọi người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để bày tỏ cảm xúc thật lòng trong các mối quan hệ cá nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong thư từ, báo cáo để thể hiện sự nghiêm túc và trung thực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả cảm xúc sâu sắc và chân thật của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trung thực và cảm xúc tích cực.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thân mật.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn bày tỏ sự thật lòng và trung thực.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khách quan hoặc không liên quan đến cảm xúc.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thành thật" nhưng "chân thành" nhấn mạnh hơn về cảm xúc từ đáy lòng.
  • Tránh lạm dụng trong các tình huống không cần thiết để giữ sự chân thật của từ.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất chân thành", "chân thành nhất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ (rất, hết sức), danh từ (lời nói, tình cảm) và động từ (bày tỏ, thể hiện).