Chân tình

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Lòng chân thành.
Ví dụ: Anh ấy nói lời cảm ơn bằng tất cả chân tình.
2.
tính từ
Đầy chân tình.
Ví dụ: Câu chào hỏi chân tình khiến cuộc gặp nhẹ nhàng hơn.
Nghĩa 1: Lòng chân thành.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan ôm mình với tất cả chân tình.
  • Em viết thiệp gửi thầy bằng chân tình của mình.
  • Bạn tặng chiếc kẹp tóc nhỏ, nhưng đầy chân tình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy xin lỗi bằng chân tình, nên lớp trưởng chấp nhận.
  • Bức thư ngắn mà toát lên chân tình của người viết.
  • Giữa đám đông ồn ào, một câu hỏi thăm chân tình làm mình ấm lòng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy nói lời cảm ơn bằng tất cả chân tình.
  • Có những lúc, một cái nắm tay giữ lại được cả chân tình của một mối quan hệ.
  • Trong thương thảo, chân tình mở cửa nhanh hơn mọi bản hợp đồng dày cộp.
  • Đi qua vài mùa giông gió mới thấy chân tình là thứ ít hao mòn nhất.
Nghĩa 2: Đầy chân tình.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo nói chuyện rất chân tình với cả lớp.
  • Bà bán hàng cười chân tình khiến em thấy ấm áp.
  • Bạn An luôn giúp đỡ bạn bè bằng giọng nói chân tình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lời góp ý chân tình khiến mình thấy dễ tiếp thu hơn.
  • Cuộc trò chuyện chân tình giúp hai đứa hiểu nhau thêm.
  • Nụ cười chân tình làm dịu đi bầu không khí căng thẳng.
3
Người trưởng thành
  • Câu chào hỏi chân tình khiến cuộc gặp nhẹ nhàng hơn.
  • Một lời khuyên chân tình có khi quý hơn cả một món quà đắt tiền.
  • Bức thư chân tình kéo lại sợi dây đang sắp đứt của hai người.
  • Nhìn ánh mắt chân tình ấy, tôi thấy mình có thể tin thêm lần nữa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Lòng chân thành.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chân tình Diễn tả sự thật lòng, không giả dối trong tình cảm, ý nghĩ. Ví dụ: Anh ấy nói lời cảm ơn bằng tất cả chân tình.
chân thành Trung tính, nhấn mạnh sự thật lòng, không vụ lợi. Ví dụ: Anh ấy luôn đối xử với mọi người bằng sự chân thành.
thành tâm Trang trọng, nhấn mạnh sự thật lòng từ đáy lòng, thường dùng trong lời cầu nguyện, hứa hẹn. Ví dụ: Cô ấy đã thành tâm xin lỗi vì lỗi lầm của mình.
giả dối Tiêu cực, chỉ sự không thật, lừa bịp. Ví dụ: Anh ta đã che giấu sự giả dối đằng sau vẻ ngoài tử tế.
dối trá Tiêu cực, mạnh hơn giả dối, thường ám chỉ hành vi lừa gạt có chủ đích. Ví dụ: Những lời dối trá của anh ta đã làm tổn thương cô ấy sâu sắc.
Nghĩa 2: Đầy chân tình.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chân tình Diễn tả tính chất thật lòng, xuất phát từ trái tim, không vụ lợi. Ví dụ: Câu chào hỏi chân tình khiến cuộc gặp nhẹ nhàng hơn.
chân thành Trung tính, chỉ sự thật lòng, không giả tạo. Ví dụ: Tình cảm anh dành cho cô ấy rất chân thành.
thành thật Trung tính, nhấn mạnh sự thật lòng, không che giấu. Ví dụ: Anh ấy luôn đưa ra những lời khuyên thành thật.
thật thà Tích cực, thường dùng để khen ngợi tính cách thẳng thắn, không gian dối. Ví dụ: Cô bé thật thà kể lại mọi chuyện đã xảy ra.
giả dối Tiêu cực, chỉ sự không thật, lừa bịp trong tính cách, lời nói. Ví dụ: Anh ta có một nụ cười giả dối.
dối trá Tiêu cực, mạnh hơn giả dối, chỉ tính chất lừa gạt, không trung thực. Ví dụ: Những lời hứa dối trá không thể tin được.
giả tạo Tiêu cực, chỉ sự không tự nhiên, cố tình tạo ra để che đậy. Ví dụ: Mối quan hệ của họ có vẻ giả tạo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự chân thành trong mối quan hệ cá nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "chân thành".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo cảm giác gần gũi, chân thật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chân thành, gần gũi và ấm áp.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chân thành trong cảm xúc hoặc hành động.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức, thay bằng "chân thành".
  • Thường dùng trong các tình huống thân mật hoặc nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chân thành" trong văn viết chính thức.
  • "Chân tình" mang sắc thái tình cảm hơn so với "chân thành".
  • Để tự nhiên, nên dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi muốn tạo cảm giác gần gũi.
1
Chức năng ngữ pháp
"Che2n tecnh" cf3 thc thc hicn vai trf2 le0 danh tefnh teb, cf3 thc le0m che ngef hob7c vc ngef trong ce2u.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Le0 teb ghe9p, kf3t he3p giefa hai teb 11cn le0 "che2n" ve0 "tecnh".
3
Đặc điểm cú pháp
Th0ddng 11cn tre6c danh teb khe1c hob7c sau 11cn teb, cf3 thc le0m trung te2m ce7a ce2u danh teb hob7c ce2u tednh teb.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Th0ddng ke9t he3p vdbi ce1c danh teb khe1c nh0 "lf2ng", "tecnh", ve0 ce1c phf3 teb nh0 "ra5t", "hbft se5c".