Thành thật

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có lời nói, hành vi đúng như ý nghĩ, tình cảm có thật của mình, không có gì giả dối.
Ví dụ: Anh ấy thành thật về lý do đến muộn.
Nghĩa: Có lời nói, hành vi đúng như ý nghĩ, tình cảm có thật của mình, không có gì giả dối.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam thành thật nói với cô là quên làm bài tập.
  • Em thành thật xin lỗi vì đã làm rơi chiếc cốc.
  • Bé kể lại câu chuyện một cách thành thật, không thêm bớt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy thành thật thừa nhận đã hiểu nhầm bạn và chủ động làm hoà.
  • Trong nhóm, Lan luôn góp ý thành thật nên bài thuyết trình tốt hơn.
  • Thành thật với điểm yếu của mình giúp mình học nhanh hơn.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy thành thật về lý do đến muộn.
  • Người thành thật không sợ ánh nhìn của người khác, chỉ sợ chính mình tự dối.
  • Tôi quý sự thành thật hơn lời khen bóng bẩy.
  • Đôi khi thành thật là lựa chọn khó, nhưng nó giữ cho lòng mình nhẹ nhõm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có lời nói, hành vi đúng như ý nghĩ, tình cảm có thật của mình, không có gì giả dối.
Từ Cách sử dụng
thành thật trung tính, tích cực; mức độ mạnh vừa; dùng phổ biến, cả trang trọng lẫn đời thường Ví dụ: Anh ấy thành thật về lý do đến muộn.
chân thật trung tính, hơi mộc mạc; mức độ tương đương Ví dụ: Anh ấy là người chân thật, nói gì làm nấy.
thật thà khẩu ngữ, mộc mạc; sắc thái hiền lành, đôi khi ngây ngay Ví dụ: Cô ấy thật thà, không biết nói dối.
thành thực trang trọng, sách vở; đồng nghĩa sát Ví dụ: Xin anh hãy thành thực cho ý kiến.
trung thực trang trọng, thiên về liêm chính; mức độ mạnh hơn chút Ví dụ: Chúng ta cần báo cáo trung thực số liệu.
giả dối trung tính; đối lập trực tiếp, mức độ rõ Ví dụ: Anh ta bị chê là giả dối trong lời hứa.
dối trá khẩu ngữ–trung tính; sắc thái phê phán mạnh Ví dụ: Không ai tin một kẻ dối trá.
gian dối trung tính, sắc thái tiêu cực về hành vi Ví dụ: Kinh doanh mà gian dối thì sớm muộn cũng thất bại.
xảo trá sách vở, sắc thái mạnh, mưu mô Ví dụ: Hắn nổi tiếng xảo trá, luôn tìm cách lừa người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự chân thành trong lời nói hoặc hành động.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để thể hiện sự trung thực trong báo cáo, nghiên cứu hoặc bài viết.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống cần sự chân thành.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chân thành, trung thực và đáng tin cậy.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chân thành và trung thực.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khách quan tuyệt đối, như trong một số báo cáo khoa học.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay bằng "chân thành" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chân thành", nhưng "thành thật" thường nhấn mạnh hơn vào sự thật thà.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như trong các văn bản cần tính khách quan cao.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thành thật", "thành thật với bạn bè".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, khá), danh từ (người, lời nói), và động từ (là, trở nên).