Thật thà
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Tính người) tự bộc lộ mình một cách tự nhiên, không giả dối, không giả tạo.
Ví dụ :
Anh ấy giao tiếp thật thà, không che giấu.
2.
tính từ
(Tính người) không tham của người khác.
Ví dụ :
Anh ấy thật thà, không cầm một đồng không thuộc về mình.
Nghĩa 1: (Tính người) tự bộc lộ mình một cách tự nhiên, không giả dối, không giả tạo.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy nói năng thật thà, nghĩ gì nói nấy.
- Cô kể chuyện rất thật thà, không thêm thắt gì.
- Em làm sai thì nhận lỗi ngay, rất thật thà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy trả lời phỏng vấn một cách thật thà, không vòng vo để lấy lòng ai.
- Nhật ký của Lan viết rất thật thà, đọc lên thấy rõ cảm xúc trong ngày.
- Thầy khen Minh vì dám thật thà chia sẻ điểm yếu trước cả lớp.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy giao tiếp thật thà, không che giấu.
- Sự thật thà của cô khiến cuộc trò chuyện trở nên ấm áp, vì ai cũng được là chính mình.
- Tôi quý kiểu người thật thà: không cần đoán ý, cũng không sợ những lời đường mật.
- Giữa những lớp vỏ xã giao, một câu nói thật thà có sức nhẹ nhõm như mở cửa sổ.
Nghĩa 2: (Tính người) không tham của người khác.
1
Học sinh tiểu học
- Em nhặt được bút, thật thà mang trả lại bạn.
- Bạn Na thật thà, không lấy kẹo rơi ngoài sân dù không ai nhìn thấy.
- Bé thấy tiền dưới gầm bàn, liền báo cô giáo vì bé thật thà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn tôi thật thà, nhặt ví liền đăng tin tìm người mất chứ không giữ làm của riêng.
- Thằng bé bán vé số thật thà, thừa tiền thì trả lại ngay cho khách.
- Cô ấy thật thà, dù khó khăn vẫn không nhận món quà không phải của mình.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy thật thà, không cầm một đồng không thuộc về mình.
- Người thật thà coi tài sản người khác như lằn ranh không bước qua, kể cả khi không ai chứng kiến.
- Trong những cám dỗ nhỏ, sự thật thà hiện ra thầm lặng: nhặt lên rồi trả lại.
- Chọn đối tác thật thà là chọn sự yên tâm cho những giao dịch dài lâu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Tính người) tự bộc lộ mình một cách tự nhiên, không giả dối, không giả tạo.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thật thà | Trung tính, tích cực, dùng để khen ngợi phẩm chất đạo đức, sự chân thật trong tính cách. Ví dụ: Anh ấy giao tiếp thật thà, không che giấu. |
| chân thật | Trung tính, trang trọng hơn một chút, nhấn mạnh sự thật lòng, không giả dối. Ví dụ: Anh ấy luôn sống chân thật với mọi người. |
| thành thật | Trung tính, trang trọng, thường dùng khi bày tỏ cảm xúc, lời nói. Ví dụ: Tôi thành thật xin lỗi vì sai lầm của mình. |
| trung thực | Trang trọng, tích cực, nhấn mạnh sự ngay thẳng, không gian dối, đặc biệt trong công việc, lời nói. Ví dụ: Người cán bộ trung thực luôn được dân tin yêu. |
| giả dối | Tiêu cực, mạnh, chỉ sự không thật lòng, lừa lọc. Ví dụ: Những lời nói giả dối không thể che đậy sự thật. |
| xảo trá | Tiêu cực, mạnh, chỉ sự lừa lọc, mưu mô, thủ đoạn. Ví dụ: Hắn ta dùng những thủ đoạn xảo trá để đạt được mục đích. |
| dối trá | Tiêu cực, mạnh, chỉ hành vi nói dối, lừa gạt. Ví dụ: Cô ấy không thể chấp nhận một người dối trá. |
Nghĩa 2: (Tính người) không tham của người khác.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thật thà | Trung tính, tích cực, dùng để khen ngợi phẩm chất đạo đức, đặc biệt về sự liêm khiết, không tham lam. Ví dụ: Anh ấy thật thà, không cầm một đồng không thuộc về mình. |
| liêm khiết | Trang trọng, tích cực, nhấn mạnh sự trong sạch, không tham nhũng, không tham lam. Ví dụ: Vị quan liêm khiết được nhân dân kính trọng. |
| thanh liêm | Trang trọng, tích cực, nhấn mạnh sự trong sạch, không tham lam, không vụ lợi. Ví dụ: Ông ấy nổi tiếng là người thanh liêm, chính trực. |
| tham lam | Tiêu cực, mạnh, chỉ sự ham muốn quá mức về tiền bạc, của cải. Ví dụ: Lòng tham lam đã đẩy anh ta vào con đường tội lỗi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi tính cách của ai đó, ví dụ như "Anh ấy rất thật thà".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về đạo đức hoặc nhân cách.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật có tính cách chân thật, không giả tạo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chân thành, trung thực, không giả dối.
- Phong cách thân thiện, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Không mang tính trang trọng, phù hợp với các tình huống giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn khen ngợi hoặc miêu tả ai đó có tính cách trung thực.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "trung thực", nhưng "thật thà" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả tính cách khác như "chân thành", "trung thực".
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ. Có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thật thà", "thật thà quá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", hoặc danh từ chỉ người như "người".

Danh sách bình luận