Mộc mạc
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Giản dị, đơn giản, giữ nguyên tính chất tự nhiên.
Ví dụ:
Vẻ đẹp mộc mạc của vùng quê này khiến du khách cảm thấy bình yên lạ thường.
Nghĩa: Giản dị, đơn giản, giữ nguyên tính chất tự nhiên.
1
Học sinh tiểu học
- Ngôi nhà tranh trông thật mộc mạc và ấm cúng.
- Bạn Lan có nụ cười rất mộc mạc, ai cũng yêu quý.
- Món quà mộc mạc nhưng chứa đựng nhiều tình cảm của mẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Phong cách sống mộc mạc của người dân vùng cao khiến em rất ấn tượng.
- Dù đã nổi tiếng, anh ấy vẫn giữ được nét mộc mạc trong cách ăn nói.
- Những bài hát dân ca thường mang vẻ đẹp mộc mạc, gần gũi với tâm hồn người Việt.
3
Người trưởng thành
- Vẻ đẹp mộc mạc của vùng quê này khiến du khách cảm thấy bình yên lạ thường.
- Trong thế giới đầy phức tạp, đôi khi ta tìm thấy sự an ủi trong những điều mộc mạc nhất.
- Lời nói mộc mạc, chân thành thường có sức lay động hơn mọi mỹ từ hoa lệ.
- Anh ấy chọn một cuộc sống mộc mạc, tránh xa những phù phiếm của xã hội hiện đại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giản dị, đơn giản, giữ nguyên tính chất tự nhiên.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mộc mạc | Thường dùng để miêu tả vẻ ngoài, phong cách sống, lời ăn tiếng nói, hoặc tính cách. Mang sắc thái tích cực, gần gũi, chân thật. Ví dụ: Vẻ đẹp mộc mạc của vùng quê này khiến du khách cảm thấy bình yên lạ thường. |
| giản dị | Trung tính, phổ biến, dùng cho nhiều đối tượng, phong cách, lời nói. Ví dụ: Cô ấy có phong cách ăn mặc rất giản dị. |
| cầu kỳ | Trung tính đến tiêu cực nhẹ, dùng cho vật, phong cách, đòi hỏi sự tỉ mỉ, phức tạp. Ví dụ: Cô ấy thích những bộ trang phục cầu kỳ. |
| trau chuốt | Tích cực, dùng cho lời nói, văn phong, vẻ ngoài, mang ý nghĩa được chăm chút kỹ lưỡng, tinh tế. Ví dụ: Bài văn được trau chuốt từng câu chữ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tính cách hoặc phong cách sống của một người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về văn hóa hoặc phong cách sống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh chân thực, gần gũi cho nhân vật hoặc bối cảnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chân thành, gần gũi và giản dị.
- Thường mang sắc thái tích cực, gợi cảm giác thân thiện và dễ mến.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự giản dị và tự nhiên của một người hoặc sự vật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc phức tạp.
- Thường đi kèm với các từ miêu tả tính cách hoặc phong cách sống.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "giản dị" nhưng "mộc mạc" nhấn mạnh hơn vào sự tự nhiên.
- Không nên dùng để miêu tả những thứ cần sự tinh tế hoặc phức tạp.
- Để dùng tự nhiên, hãy kết hợp với ngữ cảnh phù hợp, tránh lạm dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất mộc mạc", "hơi mộc mạc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "khá".
