Cầu kì
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không tự nhiên, không giản dị, mà cố ý làm cho thành khác thường.
Ví dụ:
Bài thuyết trình bị chê là cầu kì, thiếu mạch lạc.
Nghĩa: Không tự nhiên, không giản dị, mà cố ý làm cho thành khác thường.
1
Học sinh tiểu học
- Cô ấy trang trí thiệp rất cầu kì, dán thêm ruy-băng và hạt lấp lánh.
- Bạn Minh viết tiêu đề vở bằng chữ uốn lượn, trông khá cầu kì.
- Mẹ bày mâm cơm với hoa tỉa hình con thỏ, nhìn cầu kì lắm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy nói chuyện bằng nhiều từ hoa mỹ, nghe hơi cầu kì so với tình huống đơn giản.
- Thiết kế bìa tập san dùng quá nhiều họa tiết, khiến tổng thể trở nên cầu kì và rối mắt.
- Kiểu chụp ảnh tạo dáng phức tạp làm bức ảnh trông cầu kì, mất đi sự tự nhiên.
3
Người trưởng thành
- Bài thuyết trình bị chê là cầu kì, thiếu mạch lạc.
- Chiếc váy với tầng ren chồng lớp tạo cảm giác cầu kì hơn là thanh nhã.
- Anh ấy có thói quen viết email dài dòng, câu chữ cầu kì mà ý lại đơn giản.
- Trong nhà bếp nhỏ, dụng cụ càng tối giản càng hiệu quả; trang hoàng cầu kì chỉ thêm vướng víu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không tự nhiên, không giản dị, mà cố ý làm cho thành khác thường.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cầu kì | Thường mang ý tiêu cực, chỉ sự phức tạp, kiểu cách quá mức cần thiết, thiếu tự nhiên. Ví dụ: Bài thuyết trình bị chê là cầu kì, thiếu mạch lạc. |
| rườm rà | Tiêu cực, chỉ sự thừa thãi, không cần thiết, gây phức tạp. Ví dụ: Thủ tục hành chính rườm rà làm mất thời gian của người dân. |
| diêm dúa | Tiêu cực, chỉ sự phô trương, lòe loẹt quá mức, thiếu tinh tế. Ví dụ: Cô ấy không thích những bộ trang phục diêm dúa. |
| loè loẹt | Tiêu cực, chỉ màu sắc hoặc kiểu cách quá chói chang, phô trương, gây khó chịu. Ví dụ: Màu sắc lòe loẹt của tấm biển quảng cáo khiến người đi đường khó chịu. |
| giản dị | Tích cực, trung tính, chỉ sự đơn giản, không kiểu cách, dễ gần. Ví dụ: Lối sống giản dị của anh ấy được nhiều người ngưỡng mộ. |
| tự nhiên | Tích cực, trung tính, chỉ sự không gò bó, không giả tạo, chân thật. Ví dụ: Cô ấy có vẻ đẹp tự nhiên không cần trang điểm cầu kì. |
| đơn giản | Trung tính, chỉ sự không phức tạp, dễ hiểu, dễ thực hiện. Ví dụ: Giải pháp đơn giản nhưng hiệu quả bất ngờ. |
| mộc mạc | Tích cực, trung tính, chỉ sự chân chất, không kiểu cách, gần gũi với thiên nhiên. Ví dụ: Vẻ đẹp mộc mạc của làng quê Việt Nam. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc nhận xét về cách ăn mặc, trang trí, hoặc hành vi quá mức cần thiết.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang sắc thái chủ quan.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật hoặc bối cảnh có tính chất phô trương, không tự nhiên.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự phê phán nhẹ nhàng hoặc châm biếm.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương hơn là văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không tự nhiên hoặc quá mức trong cách thể hiện.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự khách quan.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành vi hoặc phong cách.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tinh tế" nhưng "cầu kì" mang sắc thái tiêu cực hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất cầu kì", "quá cầu kì".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".
