Công phu

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Sức lao động và thì giờ bỏ ra để làm việc gì.
Ví dụ: Căn bếp gọn gàng là công phu thu xếp mỗi ngày.
2.
tính từ
Mất nhiều công phu.
Ví dụ: Bữa tiệc này chuẩn bị công phu.
Nghĩa 1: Sức lao động và thì giờ bỏ ra để làm việc gì.
1
Học sinh tiểu học
  • Bức tranh này là công phu của cả nhóm em.
  • Chiếc diều bay đẹp là công phu mấy buổi tụi em cùng làm.
  • Món bánh mẹ nấu là công phu chuẩn bị từ sáng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài thuyết trình đạt điểm cao nhờ công phu sưu tầm và luyện tập.
  • Vườn rau xanh mướt là công phu chăm bón kiên trì của bà.
  • Cuốn kịch bản ngắn chỉ tròn trịa khi có công phu chỉnh sửa từng lời thoại.
3
Người trưởng thành
  • Căn bếp gọn gàng là công phu thu xếp mỗi ngày.
  • Một cuốn sách hay luôn kết tinh công phu đọc, sống và viết của tác giả.
  • Những thước phim ngắn mà nặng công phu, xem xong thấy nể người làm.
  • Đằng sau một phút biểu diễn là công phu tập luyện kéo dài như một mùa.
Nghĩa 2: Mất nhiều công phu.
1
Học sinh tiểu học
  • Bức mô hình này làm rất công phu.
  • Bài thi thủ công của Linh trông công phu lắm.
  • Bộ đồ hóa trang của bạn ấy thật công phu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Video dự thi dựng khá công phu, có nhạc và phụ đề.
  • Tập san của lớp trình bày công phu, đọc rất thích.
  • Bài thực hành của nhóm bạn trông công phu, từng chi tiết đều gọn gàng.
3
Người trưởng thành
  • Bữa tiệc này chuẩn bị công phu.
  • Bộ ảnh cưới được dàn dựng công phu, ánh sáng và bối cảnh đều chăm chút.
  • Bài phân tích viết công phu, dẫn chứng dày dặn mà mạch lạc.
  • Triển lãm sắp đặt công phu, khiến người xem đi chậm lại để ngẫm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Sức lao động và thì giờ bỏ ra để làm việc gì.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
công phu trung tính, trang trọng vừa; nhấn mạnh độ dày công, bền bỉ Ví dụ: Căn bếp gọn gàng là công phu thu xếp mỗi ngày.
công sức trung tính, phổ thông; bao quát sức lực + thời gian Ví dụ: Đổ bao nhiêu công sức mà nay phải làm lại.
tâm sức trang trọng nhẹ, thiên về sức lực tinh thần Ví dụ: Anh đã dồn nhiều tâm sức cho đề tài này.
nhàn hạ trung tính, trái nghĩa về không phải bỏ sức đáng kể Ví dụ: Việc này khá nhàn hạ, không tốn công phu.
dễ dãi khẩu ngữ trung tính, ám chỉ ít đòi hỏi nỗ lực Ví dụ: Bài tập khá dễ dãi, chẳng cần công phu.
Nghĩa 2: Mất nhiều công phu.
Từ đồng nghĩa:
kỳ công tỉ mỉ cầu kỳ
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
công phu đánh giá mức độ cao, trang trọng vừa; sắc thái khen ngợi, nhấn mạnh tỉ mỉ/kỳ công Ví dụ: Bữa tiệc này chuẩn bị công phu.
kỳ công trang trọng, sắc thái khen ngợi mạnh Ví dụ: Một công trình kỳ công hiếm thấy.
tỉ mỉ trung tính, nhấn vào sự chi li trong thực hiện Ví dụ: Bản vẽ rất tỉ mỉ và công phu.
cầu kỳ trung tính hơi chê hoặc khen nhẹ, thiên về chăm chút kỹ Ví dụ: Cách trình bày khá cầu kỳ, công phu.
đơn sơ trung tính, nhấn ít chi tiết, ít đầu tư công sức Ví dụ: Trang trí đơn sơ, không công phu.
sơ sài trung tính hơi chê, thiếu đầu tư Ví dụ: Bài soạn sơ sài, chưa công phu.
qua loa khẩu ngữ, mức độ nhẹ, làm cho xong Ví dụ: Chuẩn bị qua loa, chẳng công phu gì.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi sự nỗ lực, tỉ mỉ trong công việc hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả mức độ đầu tư công sức trong các dự án, nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để nhấn mạnh sự tinh tế, tỉ mỉ trong sáng tạo nghệ thuật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nhấn mạnh sự tỉ mỉ trong quy trình kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng, đánh giá cao nỗ lực và sự tỉ mỉ.
  • Thường mang sắc thái trang trọng, đặc biệt trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nỗ lực, tỉ mỉ trong công việc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần nhấn mạnh sự đầu tư công sức.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ công việc hoặc dự án cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự nỗ lực khác như "cố gắng", "nỗ lực".
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ công sức bỏ ra.
1
Chức năng ngữ pháp
"Công phu" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Công phu" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "công phu" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ chỉ mức độ. Khi là tính từ, nó có thể đứng trước danh từ để làm định ngữ hoặc sau động từ để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Công phu" thường kết hợp với các danh từ chỉ công việc hoặc hoạt động, và có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá" khi là tính từ.