Cần cù
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Chăm chỉ, chịu khó một cách thường xuyên.
Ví dụ:
Chị ấy rất cần cù trong công việc hằng ngày.
Nghĩa: Chăm chỉ, chịu khó một cách thường xuyên.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan cần cù nên ngày nào cũng tự làm bài tập đúng giờ.
- Bố mẹ bảo cậu bé rất cần cù vì luôn giúp quét nhà sau bữa cơm.
- Con kiến nhỏ cần cù tha mồi về tổ suốt cả buổi sáng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy cần cù ôn luyện từng chút, nên kiến thức bền như gốc rễ.
- Nhờ cần cù tập đàn mỗi tối, bản nhạc dần tròn trịa hơn.
- Bạn lớp trưởng cần cù sắp xếp công việc, lớp lúc nào cũng gọn gàng.
3
Người trưởng thành
- Chị ấy rất cần cù trong công việc hằng ngày.
- Sự cần cù không ồn ào nhưng tích lũy thành kết quả khiến người khác nể.
- Anh thợ mộc cần cù với từng đường đục, để cái tủ lên dáng chắc bền.
- Qua mùa vụ, ta mới thấy người nông dân cần cù bám ruộng đến nhường nào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chăm chỉ, chịu khó một cách thường xuyên.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cần cù | Tích cực, biểu thị sự kiên trì, bền bỉ và chịu khó trong công việc hoặc học tập. Ví dụ: Chị ấy rất cần cù trong công việc hằng ngày. |
| chăm chỉ | Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh sự chuyên cần. Ví dụ: Cô ấy luôn chăm chỉ học tập để đạt kết quả tốt. |
| siêng năng | Trung tính, phổ biến, biểu thị sự đều đặn và tích cực trong công việc. Ví dụ: Anh ấy siêng năng làm việc từ sáng đến tối. |
| cần mẫn | Trang trọng, mang sắc thái văn chương, nhấn mạnh sự tỉ mỉ, kiên trì. Ví dụ: Người nông dân cần mẫn trên đồng ruộng, không quản ngại nắng mưa. |
| lười biếng | Tiêu cực, phổ biến, chỉ sự không muốn làm việc, trốn tránh công việc. Ví dụ: Anh ta rất lười biếng, không chịu làm gì cả. |
| lười nhác | Tiêu cực, phổ biến, sắc thái mạnh hơn 'lười biếng', thường đi kèm sự uể oải. Ví dụ: Đừng lười nhác, hãy đứng dậy làm việc đi! |
| biếng nhác | Tiêu cực, phổ biến, tương tự 'lười nhác', thường dùng để chỉ sự thiếu ý chí. Ví dụ: Cậu bé biếng nhác không muốn học bài, chỉ thích chơi game. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi ai đó có đức tính chăm chỉ, chịu khó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả phẩm chất của cá nhân hoặc tập thể trong các báo cáo, bài viết về lao động, giáo dục.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để khắc họa tính cách nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và đánh giá cao đối với sự chăm chỉ.
- Thường dùng trong văn viết và khẩu ngữ với sắc thái tích cực.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chăm chỉ, kiên trì của ai đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự sáng tạo hoặc linh hoạt, vì có thể không phù hợp.
- Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các từ chỉ người hoặc hành động.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chăm chỉ", nhưng "cần cù" nhấn mạnh tính thường xuyên và bền bỉ hơn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc châm biếm để giữ nguyên ý nghĩa tích cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất cần cù", "cần cù như kiến".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ chỉ mức độ (rất, khá), danh từ (người, học sinh) và động từ (làm việc, học tập).
