Siêng năng

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Siêng (nói khái quát).
Ví dụ: Người siêng năng thường gặt hái được nhiều thành công trong công việc.
Nghĩa: Siêng (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan rất siêng năng học bài mỗi ngày.
  • Em bé siêng năng giúp mẹ quét nhà cửa sạch sẽ.
  • Nhờ siêng năng tưới cây, vườn hoa nhà em luôn tươi tốt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Để đạt được ước mơ, mỗi học sinh cần rèn luyện tính siêng năng và kiên trì.
  • Sự siêng năng không chỉ thể hiện qua việc học mà còn qua cách chúng ta đối mặt với thử thách.
  • Anh ấy luôn siêng năng tìm tòi, học hỏi những điều mới mẻ để nâng cao kiến thức bản thân.
3
Người trưởng thành
  • Người siêng năng thường gặt hái được nhiều thành công trong công việc.
  • Siêng năng là một phẩm chất đáng quý, giúp con người vượt qua mọi khó khăn và đạt được mục tiêu đã đề ra.
  • Trong cuộc sống, sự siêng năng không chỉ mang lại thành quả vật chất mà còn bồi đắp giá trị tinh thần, tạo nên sự tự tin và bản lĩnh.
  • Một xã hội phát triển bền vững cần những con người siêng năng, không ngừng cống hiến và đổi mới.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Siêng (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
siêng năng Trung tính, diễn tả phẩm chất tốt, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng. Ví dụ: Người siêng năng thường gặt hái được nhiều thành công trong công việc.
chăm chỉ Trung tính, phổ biến, diễn tả sự chuyên cần, chịu khó. Ví dụ: Cô ấy rất chăm chỉ học hành.
cần cù Trung tính, nhấn mạnh sự chịu khó, bền bỉ trong công việc. Ví dụ: Người nông dân cần cù trên đồng ruộng.
siêng Khẩu ngữ, thân mật, ít trang trọng hơn 'siêng năng'. Ví dụ: Thằng bé này siêng làm việc nhà lắm.
lười biếng Trung tính, phổ biến, diễn tả sự không muốn làm việc, trốn tránh công việc. Ví dụ: Anh ta nổi tiếng là người lười biếng.
biếng nhác Tiêu cực, nhấn mạnh sự uể oải, không chịu làm việc, có phần nặng hơn 'lười biếng'. Ví dụ: Thói biếng nhác khiến anh ta không đạt được gì.
lười Khẩu ngữ, thân mật, ít trang trọng hơn 'lười biếng'. Ví dụ: Đừng có lười học bài như thế!
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi ai đó chăm chỉ, cần cù trong công việc hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả phẩm chất tích cực của cá nhân trong các báo cáo, bài viết về nhân sự hoặc giáo dục.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả tính cách nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự đánh giá tích cực, khuyến khích.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chăm chỉ, cần cù của ai đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự sáng tạo hoặc linh hoạt, vì có thể không phù hợp.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chăm chỉ", nhưng "siêng năng" thường mang sắc thái tích cực hơn.
  • Tránh dùng quá mức để không làm mất đi ý nghĩa khen ngợi.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ, hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất siêng năng", "siêng năng hơn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ (rất, khá), danh từ (học sinh, công nhân) và động từ (làm việc, học tập).