Lười nhác

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Như lười biếng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như lười biếng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lười nhác Diễn tả sự thiếu ý chí làm việc, không muốn hoạt động, mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ:
lười biếng Trung tính, phổ biến, chỉ sự không muốn làm việc, thiếu hoạt động. Ví dụ: Anh ta rất lười biếng, chỉ thích ngủ.
biếng nhác Trung tính, hơi văn vẻ hơn, chỉ sự lười biếng, không chịu làm việc. Ví dụ: Cậu bé biếng nhác không chịu giúp đỡ mẹ.
lười Khẩu ngữ, trung tính, dạng rút gọn của lười biếng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Đừng có lười nữa, dậy làm bài tập đi!
siêng năng Trung tính, tích cực, chỉ sự chăm chỉ, chịu khó làm việc. Ví dụ: Cô bé rất siêng năng học bài.
chăm chỉ Trung tính, tích cực, nhấn mạnh sự cần mẫn, không ngại khó. Ví dụ: Anh ấy luôn chăm chỉ làm việc.
cần cù Trung tính, tích cực, thường dùng để chỉ sự kiên trì, bền bỉ trong công việc. Ví dụ: Người nông dân cần cù trên đồng ruộng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán ai đó không chăm chỉ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính chủ quan.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả tính cách nhân vật một cách sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ tiêu cực, phê phán.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu nỗ lực của ai đó.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ tính khách quan.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lười biếng" nhưng "lười nhác" có sắc thái mạnh hơn.
  • Tránh dùng khi không muốn gây ấn tượng tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất lười nhác", "hơi lười nhác".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá" để tăng cường hoặc giảm nhẹ ý nghĩa.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...