Trễ nải
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tỏ ra thiếu cố gắng, ít để tâm tới, khiến công việc chậm trễ, ít kết quả.
Ví dụ:
Anh ấy dạo này trễ nải công việc.
Nghĩa: Tỏ ra thiếu cố gắng, ít để tâm tới, khiến công việc chậm trễ, ít kết quả.
1
Học sinh tiểu học
- Em đừng trễ nải việc học bài tối nay.
- Bạn ấy trễ nải nên bài vẽ làm mãi chưa xong.
- Nếu trễ nải việc trực nhật, lớp sẽ bừa bộn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy trễ nải nên dự án nhóm cứ ì ạch.
- Có lúc mình trễ nải, điểm số tụt thấy rõ.
- Nếu trễ nải luyện tập, phong độ sẽ xuống rất nhanh.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy dạo này trễ nải công việc.
- Khi trái tim trễ nải, cơ hội thường lặng lẽ đi qua.
- Sự trễ nải nhỏ hôm nay sẽ thành núi việc ngày mai.
- Đừng lấy bận rộn làm cớ cho sự trễ nải của chính mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tỏ ra thiếu cố gắng, ít để tâm tới, khiến công việc chậm trễ, ít kết quả.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trễ nải | Diễn tả thái độ thiếu trách nhiệm, lười biếng, dẫn đến kết quả công việc không tốt hoặc bị chậm trễ, mang sắc thái tiêu cực, thường dùng trong ngữ cảnh phê phán. Ví dụ: Anh ấy dạo này trễ nải công việc. |
| lề mề | Diễn tả sự chậm chạp, thiếu nhanh nhẹn, thường do tính cách lười biếng hoặc thiếu tổ chức, mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Anh ta làm việc rất lề mề, lúc nào cũng chậm deadline. |
| chểnh mảng | Diễn tả sự lơ là, thiếu tập trung, không chú ý đúng mức đến công việc, mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Vì chểnh mảng trong công việc nên anh ấy đã mắc lỗi. |
| lơ là | Diễn tả thái độ thiếu quan tâm, không chú ý đến những điều cần thiết, mang sắc thái tiêu cực nhẹ hơn chểnh mảng. Ví dụ: Cô ấy lơ là nhiệm vụ được giao. |
| bê trễ | Diễn tả sự chậm trễ, bỏ bê công việc do thiếu trách nhiệm, mang sắc thái tiêu cực mạnh. Ví dụ: Tình trạng bê trễ trong quản lý đã gây ra nhiều vấn đề. |
| cẩn thận | Diễn tả sự tỉ mỉ, chu đáo, chú ý đến từng chi tiết để tránh sai sót, mang sắc thái tích cực. Ví dụ: Anh ấy luôn cẩn thận trong mọi việc. |
| chăm chỉ | Diễn tả sự siêng năng, cần cù, luôn cố gắng trong công việc hoặc học tập, mang sắc thái tích cực. Ví dụ: Cô bé rất chăm chỉ học bài. |
| tích cực | Diễn tả thái độ chủ động, hăng hái, có tinh thần xây dựng và đóng góp, mang sắc thái tích cực. Ví dụ: Anh ấy luôn tích cực tham gia các hoạt động của công ty. |
| kịp thời | Diễn tả sự đúng lúc, không chậm trễ, đáp ứng yêu cầu trong thời gian cần thiết, mang sắc thái tích cực. Ví dụ: Nhờ sự can thiệp kịp thời mà mọi việc đã được giải quyết. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để phê phán hoặc nhắc nhở ai đó về thái độ làm việc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết phê bình hoặc nhận xét.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự phê phán nhẹ nhàng, không quá gay gắt.
- Thường dùng trong khẩu ngữ hơn là văn viết.
- Phong cách thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhắc nhở ai đó về sự thiếu cố gắng trong công việc.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
- Thường dùng trong các tình huống không quá nghiêm trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "lười biếng" nhưng "trễ nải" nhẹ nhàng hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai mức độ phê phán.
- Để tự nhiên, nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái hoặc tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất trễ nải", "hơi trễ nải".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá" để tăng cường hoặc giảm nhẹ mức độ của tính từ.
