Bê trễ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Để công việc ứ đọng, chậm trễ lại, do không trông nom gì đến.
Ví dụ:
Anh ấy thường xuyên bê trễ công việc, gây ảnh hưởng đến tiến độ chung của cả phòng.
Nghĩa: Để công việc ứ đọng, chậm trễ lại, do không trông nom gì đến.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan bê trễ việc học nên bị điểm kém.
- Vì bê trễ tưới cây, chậu hoa của em đã héo úa.
- Mẹ dặn không được bê trễ việc nhà, phải giúp mẹ quét dọn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dự án nhóm bị bê trễ do các thành viên không hợp tác.
- Nếu cứ bê trễ việc ôn bài, em sẽ khó đạt kết quả tốt trong kỳ thi sắp tới.
- Việc chuẩn bị cho buổi biểu diễn bị bê trễ khiến cả đội lo lắng.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy thường xuyên bê trễ công việc, gây ảnh hưởng đến tiến độ chung của cả phòng.
- Sự bê trễ trong quản lý có thể dẫn đến những hậu quả khôn lường cho cả một hệ thống.
- Đừng để sự bê trễ hôm nay trở thành gánh nặng cho tương lai, hãy giải quyết mọi việc kịp thời.
- Một khi đã để công việc bê trễ, việc khôi phục lại trật tự và hiệu quả sẽ tốn rất nhiều công sức.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để phê phán hoặc chỉ trích ai đó không hoàn thành công việc đúng hạn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết phê bình hoặc báo cáo về hiệu suất công việc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không hài lòng hoặc chỉ trích.
- Thường mang sắc thái tiêu cực, không trang trọng.
- Phổ biến trong khẩu ngữ hơn là văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chậm trễ do thiếu trách nhiệm.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc cần tính khách quan cao.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi phê bình.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự chậm trễ khác như "trì hoãn" nhưng "bê trễ" nhấn mạnh sự thiếu trách nhiệm.
- Người học cần chú ý sắc thái tiêu cực khi sử dụng từ này.
- Để dùng tự nhiên, cần cân nhắc ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bê trễ công việc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ công việc hoặc nhiệm vụ, ví dụ: "bê trễ dự án".
