Chần chừ

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đắn đo, do dự, chưa có quyết tâm để làm ngay việc gì.
Ví dụ: Anh ta chần chừ mãi mới dám bày tỏ tình cảm với người mình yêu.
Nghĩa: Đắn đo, do dự, chưa có quyết tâm để làm ngay việc gì.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé Lan chần chừ mãi không dám xuống nước bơi.
  • Bạn Nam chần chừ chưa muốn trả lời câu hỏi của cô giáo.
  • Mẹ bảo đi ngủ nhưng em vẫn chần chừ muốn chơi thêm một chút.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh ấy chần chừ trước lời mời tham gia đội bóng, vì sợ không đủ khả năng.
  • Dù biết bài tập khó, cô bé vẫn chần chừ không bắt tay vào làm ngay.
  • Quyết định chọn trường cấp ba khiến nhiều học sinh chần chừ, suy nghĩ rất lâu.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta chần chừ mãi mới dám bày tỏ tình cảm với người mình yêu.
  • Đôi khi, sự chần chừ không phải vì thiếu quyết đoán, mà là vì muốn cân nhắc mọi khía cạnh thật kỹ lưỡng.
  • Trong cuộc sống, những cơ hội tốt thường vụt qua rất nhanh nếu ta cứ mãi chần chừ.
  • Cô ấy chần chừ trước ngưỡng cửa của một quyết định lớn, biết rằng mỗi lựa chọn đều mang theo những hệ quả riêng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đắn đo, do dự, chưa có quyết tâm để làm ngay việc gì.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chần chừ Diễn tả sự thiếu quyết đoán, trì hoãn hành động, thường mang sắc thái trung tính đến hơi tiêu cực. Ví dụ: Anh ta chần chừ mãi mới dám bày tỏ tình cảm với người mình yêu.
do dự Trung tính, phổ biến, diễn tả sự không dứt khoát khi đứng trước lựa chọn. Ví dụ: Anh ấy do dự mãi không biết có nên nhận lời hay không.
đắn đo Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh quá trình suy nghĩ, cân nhắc kỹ lưỡng dẫn đến sự chậm trễ. Ví dụ: Cô ấy đắn đo mãi mới dám nói ra sự thật.
ngập ngừng Trung tính, thường kèm sắc thái e ngại, thiếu tự tin khi nói hoặc làm. Ví dụ: Cô bé ngập ngừng không dám bước vào phòng.
quyết đoán Tích cực, trang trọng, chỉ khả năng đưa ra quyết định nhanh chóng và dứt khoát. Ví dụ: Anh ấy là một người lãnh đạo rất quyết đoán.
dứt khoát Tích cực, trung tính, diễn tả hành động không do dự, rõ ràng và mạnh mẽ. Ví dụ: Anh ấy đã dứt khoát từ chối lời đề nghị.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sự do dự trong quyết định hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về tâm lý hoặc quản lý thời gian.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tâm trạng nhân vật hoặc tạo không khí căng thẳng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự do dự, thiếu quyết đoán.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự trì hoãn không cần thiết.
  • Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu quyết đoán.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự quyết đoán hoặc hành động nhanh chóng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian để nhấn mạnh sự kéo dài.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "do dự" nhưng "chần chừ" thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh cần sự tích cực.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái cảm xúc của người nói.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy chần chừ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian (như "mãi", "vẫn"), hoặc danh từ chỉ hành động (như "quyết định").