Ngần ngại
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Có điều e ngại, nên còn đắn đo chưa dám
Ví dụ:
Tôi ngần ngại gọi điện vì chưa chuẩn bị lời lẽ.
Nghĩa: Có điều e ngại, nên còn đắn đo chưa dám
1
Học sinh tiểu học
- Em ngần ngại giơ tay vì sợ trả lời sai.
- Bé ngần ngại bước lên sân khấu khi thấy nhiều người nhìn.
- Nó ngần ngại xin lỗi vì còn xấu hổ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy ngần ngại nhận lời vì chưa tự tin vào khả năng của mình.
- Lan ngần ngại nói thẳng, sợ bạn buồn thêm.
- Mình đã ngần ngại đăng ký câu lạc bộ, lo không sắp xếp được thời gian.
3
Người trưởng thành
- Tôi ngần ngại gọi điện vì chưa chuẩn bị lời lẽ.
- Anh ngần ngại ký hợp đồng, trực giác mách rằng điều khoản chưa ổn.
- Cô ngần ngại mở lòng, sợ những tổn thương cũ quay lại.
- Họ ngần ngại thay đổi, vì thói quen cũ vừa chật chội vừa an toàn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có điều e ngại, nên còn đắn đo chưa dám
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngần ngại | mức độ nhẹ–trung bình; sắc thái do dự, rụt rè; ngữ vực trung tính, thông dụng Ví dụ: Tôi ngần ngại gọi điện vì chưa chuẩn bị lời lẽ. |
| do dự | trung tính, mức độ trung bình Ví dụ: Cậu ấy do dự một lúc rồi mới trả lời. |
| lưỡng lự | hơi trang trọng/văn viết, mức độ trung bình Ví dụ: Cô lưỡng lự trước khi đưa ra quyết định. |
| rụt rè | hơi cảm xúc, thiên về tính cách; mức độ nhẹ Ví dụ: Cậu bé rụt rè bước tới. |
| e dè | trung tính, hơi cổ/văn chương; mức độ nhẹ Ví dụ: Cô e dè trước người lạ. |
| quyết đoán | trung tính–tích cực, dứt khoát; mức độ mạnh Ví dụ: Chị ấy rất quyết đoán khi chọn phương án. |
| mạnh dạn | khẩu ngữ–trung tính, dũng cảm; mức độ vừa Ví dụ: Bạn cứ mạnh dạn nêu ý kiến. |
| tự tin | trung tính, thái độ vững vàng; mức độ vừa Ví dụ: Anh phát biểu rất tự tin. |
| dứt khoát | trung tính, hành động nhanh, không lưỡng lự; mức độ mạnh Ví dụ: Cô dứt khoát từ chối lời mời. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi diễn tả cảm giác do dự, không chắc chắn trong các tình huống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ trang trọng hơn như "do dự" hoặc "e ngại".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tâm trạng nhân vật, tạo chiều sâu cho cảm xúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác do dự, thiếu quyết đoán.
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không quá tiêu cực.
- Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự do dự trong các tình huống không quá nghiêm trọng.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự rõ ràng, quyết đoán.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "do dự"; "ngần ngại" thường nhẹ nhàng hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong văn bản trang trọng.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy ngần ngại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ (rất, hơi), danh từ chỉ người (cô ấy, anh ấy) và các từ chỉ thời gian (đã, đang).
