E dè
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Dè dặt vì có phần sợ điều không hay có thể xảy ra cho mình.
Ví dụ:
Anh e dè ký vào hợp đồng.
Nghĩa: Dè dặt vì có phần sợ điều không hay có thể xảy ra cho mình.
1
Học sinh tiểu học
- Em e dè bước xuống bậc thang trơn sau cơn mưa.
- Bé e dè chạm vào con mèo lạ vì sợ bị cào.
- Nam e dè giơ tay phát biểu vì chưa chắc câu trả lời.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô ấy e dè mở tin nhắn vì lo có chuyện không vui.
- Minh e dè góp ý với bạn, sợ bạn buồn lòng.
- Tôi e dè thử trò chơi mới, ngại gặp sự cố giữa chừng.
3
Người trưởng thành
- Anh e dè ký vào hợp đồng.
- Chị e dè nhận lời vì linh cảm chuyện này không hẳn suôn sẻ.
- Trong bữa họp, tôi e dè nêu ý kiến, sợ chạm vào điều cấm kỵ.
- Đứng trước ngã rẽ, anh e dè chọn bước chậm, như để nghe xem rủi ro nói gì.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dè dặt vì có phần sợ điều không hay có thể xảy ra cho mình.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| e dè | Thể hiện sự thận trọng, ngần ngại do lo lắng về hậu quả tiêu cực. Ví dụ: Anh e dè ký vào hợp đồng. |
| dè dặt | Trung tính, diễn tả sự cẩn trọng, không vội vàng. Ví dụ: Anh ấy dè dặt khi đưa ra quyết định quan trọng. |
| cẩn trọng | Trung tính, nhấn mạnh sự kỹ lưỡng, tránh rủi ro. Ví dụ: Cô ấy luôn cẩn trọng trong lời ăn tiếng nói. |
| thận trọng | Trang trọng, nhấn mạnh sự cân nhắc kỹ lưỡng trước khi hành động. Ví dụ: Chúng ta cần thận trọng trước mọi biến động của thị trường. |
| mạnh dạn | Tích cực, thể hiện sự tự tin, không ngại ngần. Ví dụ: Cô bé mạnh dạn xung phong phát biểu. |
| tự tin | Tích cực, thể hiện sự tin tưởng vào khả năng của bản thân. Ví dụ: Anh ấy rất tự tin khi trình bày dự án. |
| liều lĩnh | Tiêu cực, thể hiện sự thiếu cân nhắc, bất chấp rủi ro. Ví dụ: Hành động liều lĩnh đó có thể dẫn đến thất bại. |
| bạo dạn | Tích cực, thể hiện sự dũng cảm, không sợ hãi, dám làm. Ví dụ: Dù còn nhỏ, cậu bé đã bạo dạn đối mặt với thử thách. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về thái độ thận trọng của ai đó trong các tình huống xã hội.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả tâm lý hoặc hành vi con người.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tâm trạng hoặc tính cách nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thận trọng, lo lắng hoặc sợ hãi nhẹ.
- Thường mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực nhẹ.
- Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự thận trọng hoặc lo lắng của ai đó.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc hành động thận trọng khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "cẩn thận" hoặc "lo lắng" nhưng "e dè" thường nhẹ nhàng hơn.
- Chú ý không dùng "e dè" khi muốn diễn tả sự thận trọng mang tính tích cực.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể để làm rõ ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái dè dặt.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy e dè khi phát biểu."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ (rất, hơi), danh từ chỉ người hoặc sự việc (anh ấy, tình huống).

Danh sách bình luận