Sợ sệt
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Sợ tới mức trở nên mềm yếu, tỏ ra bất lực.
Ví dụ:
Tôi sợ sệt nên không dám lên tiếng phản đối.
Nghĩa: Sợ tới mức trở nên mềm yếu, tỏ ra bất lực.
1
Học sinh tiểu học
- Thấy tiếng sấm to, em bé sợ sệt nép vào mẹ, không dám nhúc nhích.
- Con chó lạ gầm gừ, bạn nhỏ sợ sệt đứng sau lưng cô giáo.
- Cô bé sợ sệt cầm bút run run khi cô gọi lên bảng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đến lượt thuyết trình, cậu ấy sợ sệt, giọng nhỏ hẳn đi như bị rút hết can đảm.
- Bị thầy hỏi bất ngờ, nó sợ sệt nhìn xuống bàn, tay bấu chặt mép vở.
- Trước khung thành, cậu tiền đạo sợ sệt, chân chùn lại và bỏ lỡ cú sút.
3
Người trưởng thành
- Tôi sợ sệt nên không dám lên tiếng phản đối.
- Đứng trước căn phòng phỏng vấn, tôi sợ sệt như kẻ mất lửa trong lòng, chỉ mong ai đó mở lời trước.
- Đã có lúc tôi sợ sệt đến mức ký vào điều mình không hề tin, chỉ để thoát khỏi rắc rối.
- Cô ấy bảo mệt, nhưng tôi thấy rõ ánh mắt sợ sệt, như bị đời dồn vào góc tường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sợ tới mức trở nên mềm yếu, tỏ ra bất lực.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sợ sệt | mạnh, khẩu ngữ, sắc thái hèn yếu/rụt rè, hơi miệt thị Ví dụ: Tôi sợ sệt nên không dám lên tiếng phản đối. |
| nhút nhát | nhẹ hơn, trung tính – thiên tính cách, khẩu ngữ Ví dụ: Cậu ta nhút nhát, không dám phát biểu. |
| rụt rè | nhẹ, trung tính – thiên hành vi, khẩu ngữ Ví dụ: Cô ấy rụt rè bước lên bục. |
| hèn nhát | mạnh, phê phán, sắc thái miệt thị Ví dụ: Anh ta hèn nhát, không dám nhận lỗi. |
| khiếp sợ | mạnh, trang trọng/trung tính, nhấn nỗi sợ lấn át Ví dụ: Họ khiếp sợ trước quyền lực ông ta. |
| khiếp đảm | mạnh, văn chương/trang trọng, sợ đến rụng rời Ví dụ: Đám người khiếp đảm trước tiếng gầm. |
| can đảm | mạnh, tích cực, trang trọng/trung tính Ví dụ: Cô ấy can đảm đối mặt nguy hiểm. |
| dũng cảm | mạnh, tích cực, phổ thông Ví dụ: Cậu bé dũng cảm cứu bạn. |
| gan dạ | mạnh, khẩu ngữ/phổ thông Ví dụ: Anh ta gan dạ tiến lên phía trước. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái tâm lý của ai đó khi đối diện với tình huống đáng sợ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính chủ quan.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về cảm xúc của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang sắc thái yếu đuối.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bất lực do sợ hãi.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt khách quan.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "sợ hãi" nhưng "sợ sệt" nhấn mạnh sự yếu đuối hơn.
- Tránh lạm dụng trong văn viết để giữ tính khách quan.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy sợ sệt khi đối mặt với khó khăn."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc, có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc nguyên nhân.
