Hãi

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(phương ngữ). Sợ.
Ví dụ: Tôi hãi mất việc nên cố gắng hết sức.
Nghĩa: (phương ngữ). Sợ.
1
Học sinh tiểu học
  • Nghe tiếng sấm to, em hãi chạy vào lòng mẹ.
  • Bé hãi con chó đang sủa ngoài cổng.
  • Bạn nhỏ hãi bóng tối nên bật đèn ngủ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó hãi bị điểm kém nên ngồi học chăm hơn.
  • Lan hãi nói sai trước lớp, nhưng rồi vẫn mạnh dạn giơ tay.
  • Tui hãi trễ chuyến xe, cứ nhìn đồng hồ liên tục.
3
Người trưởng thành
  • Tôi hãi mất việc nên cố gắng hết sức.
  • Có lúc ta hãi thay đổi, dù biết ở yên mới là điều đáng ngại.
  • Anh bảo không hãi cô đơn, nhưng đêm xuống lại tìm người trò chuyện.
  • Càng đi xa, tôi càng bớt hãi những ngã rẽ, vì hiểu mình có thể quay lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (phương ngữ). Sợ.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hãi Khẩu ngữ, mang tính địa phương, trung tính về cảm xúc. Ví dụ: Tôi hãi mất việc nên cố gắng hết sức.
sợ Trung tính, phổ biến, có thể thay thế trực tiếp cho 'hãi' trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Tôi sợ ma.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các phương ngữ miền Nam để diễn tả cảm giác sợ hãi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo màu sắc địa phương.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc sợ hãi, lo lắng.
  • Phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
  • Không mang tính trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác sợ hãi trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt ở miền Nam.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường độ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "sợ" trong tiếng Việt phổ thông.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh địa phương để sử dụng chính xác.
  • Không nên dùng trong các tình huống yêu cầu sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rất hãi", "không hãi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ (rất, không), danh từ (nỗi sợ), và trạng từ (rất, quá).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...