Khiếp
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Có cảm giác sợ tới mức mất hết tinh thần.
Ví dụ:
Tôi khiếp thật, không dám mở lời nữa.
2.
động từ
Ở mức độ cao một cách khác thường, tác động rất mạnh tới tâm lí người nói.
Ví dụ:
Đắt khiếp, nghe giá mà tôi lặng cả người.
Nghĩa 1: Có cảm giác sợ tới mức mất hết tinh thần.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam thấy chó sủa to quá thì đứng khựng lại, mặt tái đi vì khiếp.
- Em bé nhìn bóng tối trong phòng kho mà khiếp, không dám bước vào.
- Nghe chuyện ma, bé Lan ôm chặt mẹ, run lên vì khiếp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đang đi trong hẻm vắng, tiếng cửa sắt rít lên làm tôi khiếp, tim đập dồn dập.
- Nhìn thầy giáo nổi giận, cả lớp im phăng phắc, đứa nào cũng hơi khiếp.
- Lần đầu đứng trên cầu kính, tôi nhìn xuống mà khiếp, tay bấu chặt lan can.
3
Người trưởng thành
- Tôi khiếp thật, không dám mở lời nữa.
- Một lần chứng kiến tai nạn, tôi khiếp đến mấy đêm mất ngủ, cứ nhắm mắt là hiện lại cảnh ấy.
- Người từng bình thản trước sóng gió, vậy mà tới lúc bệnh ập xuống, vẫn có phút giây khiếp, thấy mình nhỏ bé.
- Có những lời đe dọa nói qua điện thoại, nghe tưởng đơn giản mà khiến tôi khiếp, sợ cái cảm giác bất lực vô hình.
Nghĩa 2: Ở mức độ cao một cách khác thường, tác động rất mạnh tới tâm lí người nói.
1
Học sinh tiểu học
- Bài kiểm tra khó khiếp, ai cũng phải suy nghĩ rất lâu.
- Món ớt này cay khiếp, ăn một miếng mà nước mắt chảy ra.
- Trận mưa to khiếp, sân trường ngập lênh láng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cảnh núi hiện ra hùng vĩ khiếp, đứng nhìn mà nổi da gà.
- Câu hỏi thầy đưa ra mẹo khiếp, làm cả lớp xoay như chong chóng.
- Âm trống ngoài sân vận động dội vào ngực, vang khiếp.
3
Người trưởng thành
- Đắt khiếp, nghe giá mà tôi lặng cả người.
- Cơn gió biển đêm ấy thốc vào da thịt, lạnh khiếp, như muốn xuyên qua áo.
- Âm nhạc trong căn phòng nhỏ dồn dập khiếp, đẩy nhịp tim lên cao.
- Sự im lặng sau cuộc cãi vã dài dằng dặc, nặng khiếp, cứ đè lên căn phòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có cảm giác sợ tới mức mất hết tinh thần.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khiếp | Mạnh mẽ, tiêu cực, diễn tả sự sợ hãi tột độ, mất kiểm soát. Ví dụ: Tôi khiếp thật, không dám mở lời nữa. |
| khiếp sợ | Mạnh mẽ, trung tính, diễn tả sự sợ hãi tột độ, mất hết tinh thần. Ví dụ: Anh ta khiếp sợ đến nỗi không dám nhúc nhích. |
| kinh hãi | Mạnh mẽ, trung tính, diễn tả sự sợ hãi tột độ, thường đi kèm sự kinh hoàng. Ví dụ: Cả làng kinh hãi trước cảnh tượng đó. |
Nghĩa 2: Ở mức độ cao một cách khác thường, tác động rất mạnh tới tâm lí người nói.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác sợ hãi mạnh mẽ, bất ngờ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính cảm xúc cao.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hiệu ứng mạnh mẽ, nhấn mạnh cảm giác sợ hãi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc sợ hãi mạnh mẽ, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác sợ hãi hoặc bất ngờ.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc mạnh để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sợ hãi khác như "sợ", "hoảng" nhưng "khiếp" thường mạnh hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai mức độ cảm xúc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả trạng thái tâm lý của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "rất", "quá" để nhấn mạnh mức độ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rất khiếp", "khiếp quá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "quá" và có thể đi kèm với danh từ chỉ đối tượng gây sợ hãi.
